intervener

/,intə'vi:nə/
Học thuật
Thân thiện
intervener

A teacher acts as an intervener to help two students resolve a disagreement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người can thiệp, người xen vào: Một cá nhân hoặc tổ chức chủ động bước vào một tình huống, cuộc tranh chấp hoặc quá trình đang diễn ra giữa các bên khác, thường với mục đích thay đổi kết quả, giải quyết xung đột hoặc cung cấp sự hỗ trợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The United Nations acted as a neutral intervener in the peace talks. (Liên Hợp Quốc đóng vai trò một bên can thiệp trung lập trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
    • The child's argument was stopped by the intervener, their teacher. (Cuộc cãi vã của bọn trẻ đã bị người can thiệp, giáo viên của chúng, ngăn chặn.)
    • In a legal case, a third party may be allowed to join as an intervener to protect their interests. (Trong một vụ kiện, một bên thứ ba có thể được phép tham gia với tư cách người can thiệp để bảo vệ quyền lợi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Third-party intervener": Bên can thiệp thứ ba.
    • A mediator is a common type of third-party intervener in disputes. (Người hòa giải một dạng phổ biến của bên can thiệp thứ ba trong các tranh chấp.)
  • "Humanitarian intervener": Bên can thiệp mục đích nhân đạo.
    • The country justified its actions by claiming to be a humanitarian intervener. (Quốc gia đó biện minh cho hành động của mình bằng cách tuyên bố một bên can thiệp nhân đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Intervene (động từ): can thiệp, xen vào.
    • The government refused to intervene in the market. (Chính phủ từ chối can thiệp vào thị trường.)
  • Intervention (danh từ): sự can thiệp.
    • The military intervention was controversial. (Cuộc can thiệp quân sự đã gây nhiều tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mediator: người hòa giải, trung gian hòa giải.
  • Arbitrator: trọng tài viên, người phân xử.
  • Intermediary: người trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "intervener". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "intervene".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intervener".)

intervener

A teacher acts as an intervener to help two students resolve a disagreement.

danh từ
  1. người xen vào, người can thiệp