intervenient
/,intə'vi:njənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xen vào, can thiệp vào: Chỉ sự việc, hành động hoặc yếu tố xuất hiện và tác động vào giữa một quá trình hoặc giữa các bên, thường làm thay đổi hoặc làm gián đoạn diễn biến tự nhiên.
- Ở giữa, xảy ra ở giữa: Chỉ vị trí hoặc thời điểm nằm ở khoảng giữa hai điểm, hai sự kiện hoặc hai giai đoạn.
Danh từ:
- Người xen vào, người can thiệp: Chỉ một cá nhân chủ động bước vào một tình huống, một cuộc tranh chấp hoặc một quá trình đang diễn ra, thường với mục đích tác động hoặc thay đổi kết quả.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The intervenient circumstances forced us to change our plans. (Những tình huống xen vào đã buộc chúng tôi phải thay đổi kế hoạch.)
- An intervenient period of calm allowed the negotiators to regroup. (Một khoảng thời gian yên tĩnh ở giữa đã cho phép các nhà đàm phán tập hợp lại.)
Danh từ:
- He acted as an intervenient in the dispute between the two departments. (Ông ấy đã hành động như một người xen vào cuộc tranh chấp giữa hai bộ phận.)
- The peace talks required a neutral intervenient. (Các cuộc đàm phán hòa bình đòi hỏi một người can thiệp trung lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"intervenient cause": nguyên nhân xen vào, nguyên nhân can thiệp (trong triết học hoặc pháp lý, chỉ một nguyên nhân mới xuất hiện làm đứt quãng chuỗi nhân quả ban đầu).
- The court considered the reckless driver an intervenient cause of the accident. (Tòa án coi người lái xe bất cẩn là một nguyên nhân xen vào gây ra vụ tai nạn.)
"intervenient act": hành vi can thiệp.
- His intervenient act saved the company from bankruptcy. (Hành vi can thiệp của ông ấy đã cứu công ty khỏi phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
Intervene (động từ): can thiệp, xen vào.
- The government refused to intervene in the market. (Chính phủ từ chối can thiệp vào thị trường.)
Intervention (danh từ): sự can thiệp.
- The military intervention was controversial. (Cuộc can thiệp quân sự gây nhiều tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Intervening: ở giữa, xen vào.
- Intermediary: trung gian.
- Danh từ:
- Intermediary: người trung gian.
- Mediator: người hòa giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "intervene".)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- xen vào
- ở giữa, xảy ra ở giữa
danh từ
- người xen vào