interventionism
/,intə'venʃnizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa can thiệp: Một chính sách hoặc học thuyết ủng hộ việc một quốc gia, đặc biệt là một cường quốc, can thiệp tích cực vào công việc của các quốc gia khác hoặc vào các vấn đề kinh tế trong nước. Nó thường liên quan đến chính sách đối ngoại hoặc kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's foreign policy is marked by aggressive interventionism. (Chính sách đối ngoại của quốc gia đó được đánh dấu bởi chủ nghĩa can thiệp mạnh mẽ.)
- Economic interventionism involves government regulation of the market. (Chủ nghĩa can thiệp kinh tế liên quan đến việc chính phủ điều tiết thị trường.)
- Critics argue that interventionism undermines national sovereignty. (Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa can thiệp làm suy yếu chủ quyền quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Military interventionism": Chủ nghĩa can thiệp quân sự, chỉ việc sử dụng quân đội để can thiệp vào công việc của nước khác.
- The era was defined by military interventionism in regional conflicts. (Thời kỳ đó được định nghĩa bởi chủ nghĩa can thiệp quân sự vào các cuộc xung đột khu vực.)
"Humanitarian interventionism": Chủ nghĩa can thiệp nhân đạo, lý luận ủng hộ việc can thiệp để ngăn chặn các thảm họa nhân đạo.
- The debate on humanitarian interventionism centers on sovereignty versus the responsibility to protect. (Cuộc tranh luận về chủ nghĩa can thiệp nhân đạo xoay quanh chủ quyền so với trách nhiệm bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Intervention (n): Sự can thiệp.
- The UN called for a diplomatic intervention. (Liên Hợp Quốc kêu gọi một sự can thiệp ngoại giao.)
Interventionist (n/adj): Người ủng hộ chủ nghĩa can thiệp; (thuộc về) chủ nghĩa can thiệp.
- He is a known interventionist in foreign policy debates. (Ông ấy là một người ủng hộ chủ nghĩa can thiệp nổi tiếng trong các cuộc tranh luận chính sách đối ngoại.)
Từ đồng nghĩa
- Interference: Sự can thiệp, sự dính líu (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Meddling: Sự can thiệp, xen vào (mang sắc thái không được mời).
Từ trái nghĩa
- Isolationism: Chủ nghĩa biệt lập, chính sách tránh can dự vào công việc của các nước khác.
- Non-intervention: Sự không can thiệp.
- Laissez-faire: Chính sách tự do kinh tế, để mặc cho thị trường tự vận hành.
danh từ
- chủ nghĩa can thiệp