intervertebral

/,intə'və:tibrəl/
Học thuật
Thân thiện
intervertebral

The doctor pointed to the intervertebral disc on the X-ray.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):
    • Giữa các đốt sống: Mô tả vị trí, cấu trúc hoặc không gian nằm giữa hai đốt sống liền kề trong cột sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The intervertebral discs act as cushions between the bones of the spine. (Các đĩa đệm giữa các đốt sống hoạt động như lớp đệm giữa các xương của cột sống.)
    • An MRI can show damage to the intervertebral space. (Chụp cộng hưởng từ có thể cho thấy tổn thươngkhoang giữa các đốt sống.)
    • The surgeon examined the intervertebral joints. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra các khớp giữa các đốt sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intervertebral foramen": Lỗ liên đốt sống, khoảng trống giữa hai đốt sống nơi các dây thần kinh tủy sống đi ra.
    • Pressure on the intervertebral foramen can cause nerve pain. (Áp lực lên lỗ liên đốt sống có thể gây ra đau thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Intervertebral disc / Discus intervertebralis (Danh từ): Đĩa đệm giữa các đốt sống, một cấu trúc sụn đàn hồi nằm giữa hai thân đốt sống.
  • Intervertebral joint (Danh từ): Khớp giữa các đốt sống.
  • Intervertebral space (Danh từ): Khoang hoặc khoảng trống giữa các đốt sống.
Từ đồng nghĩa
  • Between vertebrae: Giữa các đốt sống (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ y học chuyên dụng).
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học, giải phẫu học vật trị liệu. hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
intervertebral

The doctor pointed to the intervertebral disc on the X-ray.

tính từ
  1. (giải phẫu) giữa các đốt sống