intervertir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đảo thứ tự, hoán đổi vị trí: Hành động thay đổi vị trí, thứ tự của hai hoặc nhiều vật, người, hoặc yếu tố với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a interverti les deux dossiers par erreur. (Anh ấy đã đảo thứ tự hai tập hồ sơ một cách vô ý.)
    • Pour résoudre ce problème, il faut intervertir les deux câbles. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải hoán đổi vị trí hai sợi cáp.)
    • L'enseignant a interverti les places des deux élèves bavards. (Giáo viên đã đổi chỗ hai học sinh hay nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intervertir les rôles": Hoán đổi vai trò.

    • Dans cet exercice de théâtre, nous allons intervertir les rôles. (Trong bài tập sân khấu này, chúng ta sẽ hoán đổi các vai diễn.)
  • "Intervertir l'ordre des mots": Đảo trật tự từ.

    • Intervertir l'ordre des mots dans cette phrase en change complètement son sens. (Đảo trật tự từ trong câu này sẽ thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Interversion (danh từ giống cái): Sự đảo thứ tự, sự hoán đổi.

    • L'interversion de ces deux pièces rend le mécanisme inopérant. (Việc hoán đổi hai bộ phận này khiến cơ chế ngừng hoạt động.)
  • Inverser (ngoại động từ): Đảo ngược, đổi chiều. (Chú ý: "inverser" thường nhấn mạnh đến việc đảo ngược chiều, hướng hoặc vị trí đối lập, trong khi "intervertir" nhấn mạnh việc trao đổi vị trí giữa các phần tử.)

Từ đồng nghĩa
  • Permuter: Hoán đổi, đổi chỗ (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc toán học).
  • Échanger: Trao đổi (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm trao đổi vật chất, ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "intervertir" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng một cách trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intervertir".)

ngoại động từ
  1. đảo thứ tự

Từ có nhắc đến "intervertir"