interviewable
/'intəvju:əbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể phỏng vấn: Chỉ một người hoặc một ứng viên có đủ điều kiện, sẵn sàng hoặc phù hợp để tham gia một cuộc phỏng vấn.
- Có thể gặp mặt, có thể gặp riêng: Chỉ tính chất có thể tiếp cận hoặc sắp xếp để gặp gỡ, trao đổi trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After reviewing hundreds of resumes, the HR manager selected only the most interviewable candidates. (Sau khi xem xét hàng trăm bản sơ yếu lý lịch, trưởng phòng nhân sự chỉ chọn ra những ứng viên có thể phỏng vấn nhất.)
- The celebrity is very private and rarely interviewable by the media. (Người nổi tiếng đó rất kín tiếng và hiếm khi có thể gặp riêng để phỏng vấn bởi giới truyền thông.)
- Her excellent communication skills make her highly interviewable for the position. (Kỹ năng giao tiếp xuất sắc của cô ấy khiến cô ấy rất có thể phỏng vấn cho vị trí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deemed interviewable": được đánh giá là có thể phỏng vấn.
- Only applicants with relevant experience are deemed interviewable. (Chỉ những ứng viên có kinh nghiệm liên quan mới được đánh giá là có thể phỏng vấn.)
"make someone interviewable": làm cho ai đó trở nên có thể phỏng vấn (phù hợp để phỏng vấn).
- A well-prepared portfolio can make a candidate more interviewable. (Một bộ hồ sơ năng lực được chuẩn bị kỹ lưỡng có thể làm cho một ứng viên trở nên có thể phỏng vấn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Interview (n/đt): cuộc phỏng vấn / phỏng vấn.
- She has a job interview tomorrow. (Cô ấy có một cuộc phỏng vấn việc làm vào ngày mai.)
Interviewee (n): người được phỏng vấn.
- Interviewer (n): người phỏng vấn.
Từ đồng nghĩa
- Eligible for an interview: đủ điều kiện để phỏng vấn.
- Available for an interview: có sẵn để phỏng vấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "interviewable".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interviewable".)
tính từ
- có thể gặp mặt, có thể gặp riêng
- có thể phỏng vấn