intervieweur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người phỏng vấn: Người đặt câu hỏi trong một cuộc phỏng vấn, thường là một nhà báo, một nhà nghiên cứu hoặc một người tuyển dụng.
- Phóng viên phỏng vấn: Người làm công việc phỏng vấn chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực báo chí, truyền hình hoặc phát thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'intervieweur a posé des questions très pertinentes. (Người phỏng vấn đã đặt ra những câu hỏi rất sắc sảo.)
- Elle est intervieweuse pour une grande chaîne de télévision. (Cô ấy là phóng viên phỏng vấn cho một đài truyền hình lớn.)
- Le rôle de l'intervieweur est de guider la conversation. (Vai trò của người phỏng vấn là dẫn dắt cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jouer le rôle d'intervieweur": Đóng vai trò người phỏng vấn.
- Pour cet exercice, tu vas jouer le rôle de l'intervieweur. (Trong bài tập này, em sẽ đóng vai trò người phỏng vấn.)
"Techniques d'intervieweur": Kỹ thuật của người phỏng vấn.
- Ce stage forme aux techniques d'intervieweur. (Khóa đào tạo này trang bị các kỹ thuật của người phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Intervieweuse (n.f): Dạng giống cái của "intervieweur" (nữ phóng viên phỏng vấn, người phỏng vấn nữ).
- Interviewer (v): Động từ có nghĩa là "phỏng vấn".
- Interview (n.f/m): Danh từ chỉ "cuộc phỏng vấn".
- Interrogateur / Interrogatrice (n): Người chất vấn, người hỏi (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong bối cảnh thẩm vấn hoặc tra hỏi).
Từ đồng nghĩa
- Journaliste (n): Nhà báo (nghĩa rộng, có thể bao gồm công việc phỏng vấn).
- Enquêteur / Enquêtrice (n): Người điều tra (trong một số ngữ cảnh có thể thực hiện phỏng vấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "intervieweur". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "interviewer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intervieweur".
danh từ
- người phỏng vấn, phóng viên phỏng vấn