intervisitation

/'intə,vizi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
intervisitation

Teachers engage in intervisitation to observe each other's classrooms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi thăm lẫn nhau, sự thăm viếng qua lại: Chỉ hành động hai hay nhiều bên đến thăm, quan sát hoặc kiểm tra lẫn nhau, thường trong một bối cảnh tổ chức hoặc chuyên môn để học hỏi kinh nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two universities have a program of intervisitation for their research staff. (Hai trường đại học một chương trình thăm viếng lẫn nhau cho đội ngũ nghiên cứu.)
    • Classroom intervisitation among teachers helps improve teaching methods. (Việc giáo viên thăm lớp lẫn nhau giúp cải thiện phương pháp giảng dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to promote intervisitation": thúc đẩy sự thăm viếng lẫn nhau.

    • The conference aimed to promote intervisitation between hospitals. (Hội nghị nhằm mục đích thúc đẩy sự thăm viếng lẫn nhau giữa các bệnh viện.)
  • "a system of intervisitation": một hệ thống/ chế thăm viếng lẫn nhau.

    • They established a system of intervisitation for quality control. (Họ thiết lập một hệ thống thăm viếng lẫn nhau để kiểm soát chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Intervisit (động từ, ít phổ biến): đi thăm lẫn nhau.
  • Visitation (danh từ): sự thăm viếng, cuộc thị sát (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Mutual observation: sự quan sát lẫn nhau.
  • Reciprocal visit: chuyến thăm qua lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "intervisitation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intervisitation")

intervisitation

Teachers engage in intervisitation to observe each other's classrooms.

danh từ
  1. sự đi thăm lẫn nhau
    • class-room intervisitations teachers
      những sự đi thăm lớp lẫn nhau của giáo viên