intervocalic

/,intəvou'kælik/
Học thuật
Thân thiện
intervocalic

An intervocalic consonant often sounds softer in speech.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Ngôn ngữ học):
    • Giữa hai nguyên âm: Dùng để mô tả một phụ âm hoặc một hiện tượng ngôn ngữ xuất hiệnvị trí nằm giữa hai nguyên âm trong một từ hoặc một cụm từ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The 't' sound in the word "water" is often a flapped, intervocalic sound in American English. (Âm 't' trong từ "water" thường một âm vỗ, nằm giữa hai nguyên âm trong tiếng Anh Mỹ.)
    • In Spanish, the letter 'b' is pronounced as a voiced bilabial fricative in intervocalic positions. (Trong tiếng Tây Ban Nha, chữ 'b' được phát âm như một âm xát môi-môi hữu thanhcác vị trí giữa hai nguyên âm.)
    • Linguists study how intervocalic consonants can change over time. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các phụ âm giữa hai nguyên âm có thể thay đổi theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intervocalic voicing": Sự hữu thanh hóa giữa hai nguyên âm. Đây một quá trình ngữ âm trong đó một phụ âmthanh trở thành hữu thanh khi nằm giữa hai nguyên âm.

    • Intervocalic voicing is a common sound change in many languages. (Sự hữu thanh hóa giữa hai nguyên âm một biến đổi âm thanh phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
  • "Intervocalic weakening": Sự suy yếu giữa hai nguyên âm. Chỉ hiện tượng một phụ âm trở nên yếu hơn ( dụ: biến thành âm xát hoặc biến mất) khi ở vị trí giữa hai nguyên âm.

    • The loss of the intervocalic 's' in Latin led to changes in Romance languages. (Sự biến mất của âm 's' giữa hai nguyên âm trong tiếng Latin đã dẫn đến những thay đổi trong các ngôn ngữ Roman.)
Biến thể từ gần giống
  • Intervocalically (phó từ): Một cách giữa hai nguyên âm.
    • The consonant is pronounced differently when it occurs intervocalically. (Phụ âm được phát âm khác đi khi xuất hiện một cách giữa hai nguyên âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Between vowels: Giữa các nguyên âm (cụm từ mô tả thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Lưu ý
  • "Intervocalic" một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
intervocalic

An intervocalic consonant often sounds softer in speech.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) giữa hai nguyên âm