intervocalic
/,intəvou'kælik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Giữa hai nguyên âm: Dùng để mô tả một phụ âm hoặc một hiện tượng ngôn ngữ xuất hiện ở vị trí nằm giữa hai nguyên âm trong một từ hoặc một cụm từ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The 't' sound in the word "water" is often a flapped, intervocalic sound in American English. (Âm 't' trong từ "water" thường là một âm vỗ, nằm giữa hai nguyên âm trong tiếng Anh Mỹ.)
- In Spanish, the letter 'b' is pronounced as a voiced bilabial fricative in intervocalic positions. (Trong tiếng Tây Ban Nha, chữ 'b' được phát âm như một âm xát môi-môi hữu thanh ở các vị trí giữa hai nguyên âm.)
- Linguists study how intervocalic consonants can change over time. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các phụ âm giữa hai nguyên âm có thể thay đổi theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intervocalic voicing": Sự hữu thanh hóa giữa hai nguyên âm. Đây là một quá trình ngữ âm trong đó một phụ âm vô thanh trở thành hữu thanh khi nó nằm giữa hai nguyên âm.
- Intervocalic voicing is a common sound change in many languages. (Sự hữu thanh hóa giữa hai nguyên âm là một biến đổi âm thanh phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
"Intervocalic weakening": Sự suy yếu giữa hai nguyên âm. Chỉ hiện tượng một phụ âm trở nên yếu hơn (ví dụ: biến thành âm xát hoặc biến mất) khi ở vị trí giữa hai nguyên âm.
- The loss of the intervocalic 's' in Latin led to changes in Romance languages. (Sự biến mất của âm 's' giữa hai nguyên âm trong tiếng Latin đã dẫn đến những thay đổi trong các ngôn ngữ Roman.)
Biến thể và từ gần giống
- Intervocalically (phó từ): Một cách giữa hai nguyên âm.
- The consonant is pronounced differently when it occurs intervocalically. (Phụ âm được phát âm khác đi khi nó xuất hiện một cách giữa hai nguyên âm.)
Từ đồng nghĩa
- Between vowels: Giữa các nguyên âm (cụm từ mô tả thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Lưu ý
- "Intervocalic" là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
tính từ
- (ngôn ngữ học) giữa hai nguyên âm