intervocalique

Học thuật
Thân thiện
intervocalique

Un phonème intervocalique peut être plus doux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Giữa hai nguyên âm: Từ này mô tả vị trí của một âm thanh (thườngmột phụ âm) xuất hiệngiữa hai nguyên âm trong một từ hoặc cụm từ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La consonne "t" dans le mot "petit" est souvent prononcée de manière intervocalique. (Phụ âm "t" trong từ "petit" thường được phát âm theo cách giữa hai nguyên âm.)
    • L'amuïssement intervocalique est un phénomène phonétique courant. (Hiện tượng mất âm giữa hai nguyên âmmột hiện tượng ngữ âm phổ biến.)
    • En espagnol, le "b" intervocalique peut sonner comme [β]. (Trong tiếng Tây Ban Nha, âm "b" vị trí giữa hai nguyên âm có thể nghe như [β].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Position intervocalique": Vị trí giữa hai nguyên âm.

    • Le phonème /z/ en français apparaît souvent en position intervocalique. (Âm vị /z/ trong tiếng Pháp thường xuất hiệnvị trí giữa hai nguyên âm.)
  • "Consonne intervocalique": Phụ âm đứng giữa hai nguyên âm.

    • L'étude se concentre sur le comportement des consonnes intervocaliques. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các phụ âm đứng giữa hai nguyên âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Intervocaliquement (phó từ): Một cách giữa hai nguyên âm.
    • Ce phonème se réalise intervocaliquement comme une fricative. (Âm vị này được thể hiện một cách giữa hai nguyên âm như một âm xát.)
Từ đồng nghĩa
  • Entre voyelles: Giữa các nguyên âm (cụm từ mô tả tương đương).
    • Le "s" se prononce [z] entre voyelles. (Âm "s" được phát âm là [z] giữa các nguyên âm.)
intervocalique

Un phonème intervocalique peut être plus doux.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) giữa hai nguyên âm