intervolution
/,intəvə'lju:ʃn/
Học thuậtThân thiện
The old manuscript showed an intricate intervolution of vines and serpents in its border.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cuốn vào với nhau, sự xoắn vào nhau: "Intervolution" chỉ hành động hoặc trạng thái của hai hoặc nhiều vật thể, yếu tố, hoặc ý tưởng quấn chặt, xoắn lại hoặc đan xen phức tạp với nhau, tạo thành một tổng thể khó tách rời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intervolution of the two ropes made them incredibly strong. (Sự cuốn vào nhau của hai sợi dây khiến chúng trở nên cực kỳ chắc chắn.)
- The plot of the novel is marked by the intervolution of fate and personal choice. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết được đánh dấu bởi sự đan xen giữa số phận và lựa chọn cá nhân.)
- Scientists studied the intervolution of different species in the ecosystem. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự quấn quýt của các loài khác nhau trong hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Complex intervolution": sự cuốn/xoắn vào nhau phức tạp.
- The complex intervolution of historical events led to the current political situation. (Sự đan xen phức tạp của các sự kiện lịch sử đã dẫn đến tình hình chính trị hiện tại.)
"To result in intervolution": dẫn đến sự cuốn vào nhau.
- The constant friction resulted in the intervolution of the threads. (Sự ma sát liên tục đã dẫn đến việc các sợi chỉ cuốn vào nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Intervolve (động từ): cuốn vào, xoắn vào nhau.
- The vines intervolve around the tree trunk. (Những dây leo cuốn quanh thân cây.)
Involution (danh từ): sự cuộn vào trong; sự phức tạp hóa.
- The involution of the argument made it hard to follow. (Sự phức tạp hóa của lập luận khiến nó khó theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
- Intertwining: sự đan xen, bện vào nhau.
- Entanglement: sự vướng víu, rối rắm.
- Convolution: sự cuộn, xoắn ốc; sự phức tạp.
Từ trái nghĩa
- Separation: sự tách rời.
- Disentanglement: sự gỡ rối, sự tháo gỡ.
- Simplification: sự đơn giản hóa.
Lưu ý sử dụng
- "Intervolution" là một từ học thuật, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, triết học, văn học hoặc phân tích phức tạp để mô tả mối quan hệ hoặc cấu trúc rất chặt chẽ và khó phân biệt.
The old manuscript showed an intricate intervolution of vines and serpents in its border.
danh từ
- sự cuốn vào với nhau