intervolve
/,intə'vɔlv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cuốn vào với nhau, xoắn vào nhau: Hành động làm cho hai hoặc nhiều vật thể quấn chặt, xoắn lại hoặc đan xen vào nhau một cách phức tạp, thường tạo thành một khối thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The vines intervolve around the old tree trunk. (Những dây leo cuốn vào nhau quanh thân cây già.)
- Their destinies seemed to be intervolved by fate. (Số phận của họ dường như được định mệnh xoắn vào với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động: Thường được dùng ở dạng bị động để nhấn mạnh trạng thái bị cuốn, xoắn vào.
- The cables were completely intervolved, making it hard to separate them. (Các sợi cáp hoàn toàn bị cuốn vào nhau, khiến việc tách chúng ra rất khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Intervolvement (danh từ): Sự cuốn vào nhau, sự xoắn vào nhau.
- The intervolvement of the roots made the plant very stable. (Sự đan xen của các rễ khiến cây trở nên rất vững chắc.)
- Intervolved (tính từ/quá khứ phân từ): Ở trạng thái bị cuốn/xoắn vào nhau.
- He tried to untangle the intervolved threads. (Anh ấy cố gắng gỡ những sợi chỉ đã bị xoắn vào nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Intertwine: Đan xen, quấn vào nhau.
- Entwine: Quấn quanh, cuốn vào.
- Interlace: Đan chéo, kết vào nhau.
Từ trái nghĩa
- Disentangle: Gỡ rối, tách ra.
- Separate: Tách rời, phân chia.
- Unravel: Tháo ra, gỡ ra.
ngoại động từ
- cuốn vào với nhau