interweavement

/,intə'wi:vmənt/
Học thuật
Thân thiện
interweavement

The threads show a complex interweavement of colors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dệt lẫn với nhau: Hành động hoặc quá trình kết hợp các sợi, dây, hoặc các yếu tố dài mảnh lại với nhau một cách chặt chẽ, tạo thành một cấu trúc thống nhất.
    • Sự trộn lẫn, sự xen lẫn với nhau: Hành động hoặc kết quả của việc kết hợp hai hoặc nhiều yếu tố, ý tưởng, chủ đề, hoặc câu chuyện một cách phức tạp không thể tách rời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The interweavement of different colored threads created a beautiful pattern. (Sự dệt lẫn của những sợi chỉ màu khác nhau đã tạo ra một hoa văn đẹp.)
    • The novel is known for its complex interweavement of three separate storylines. (Cuốn tiểu thuyết được biết đến với sự xen lẫn phức tạp của ba cốt truyện riêng biệt.)
    • The interweavement of cultural traditions makes this festival unique. (Sự hòa trộn của các truyền thống văn hóa khiến lễ hội này trở nên độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subtle interweavement": Sự kết hợp, xen lẫn tinh tế, khó nhận thấy ngay.

    • The author's subtle interweavement of historical facts with fiction is masterful. (Sự xen lẫn tinh tế giữa sự kiện lịch sử hư cấu của tác giả thật bậc thầy.)
  • "Complex interweavement": Sự đan xen phức tạp, nhiều lớp hoặc yếu tố.

    • The film explores the complex interweavement of fate and free will. (Bộ phim khám phá sự đan xen phức tạp giữa số phận ý chí tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Interweave (động từ): Dệt lẫn, đan xen.

    • The writer skillfully interweaves humor with serious themes. (Nhà văn khéo léo đan xen sự hài hước với các chủ đề nghiêm túc.)
  • Interwoven (tính từ): Được dệt lẫn, được đan xen.

    • Their destinies are deeply interwoven. (Số phận của họ được đan xen sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Interlacing (n): Sự đan chéo, sự bện vào nhau.
  • Intermingling (n): Sự trộn lẫn, sự hòa lẫn.
  • Intertwining (n): Sự xoắn vào nhau, sự quấn quýt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hãy xem động từ gốc "interweave".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "interweavement".)

interweavement

The threads show a complex interweavement of colors.

danh từ
  1. sự dệt lẫn với nhau
  2. sự trộn lẫn với nhau; sự xen lẫn với nhau