interwind

/,intə'waind/ Cách viết khác : (interwreathe) /,intə'ri:ð/
Học thuật
Thân thiện
interwind

Two colorful threads interwind on a wooden spool.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cuộn vào với nhau, quấn vào với nhau: Chỉ hành động xoắn, quấn hai hoặc nhiều sợi, dải, hoặc vật thể dài lại với nhau một cách chặt chẽ, tạo thành một thể thống nhất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The vines interwind around the old trellis. (Những dây leo quấn vào nhau quanh giàn .)
    • In the complex tapestry, threads of gold and silver are interwound. (Trong tấm thảm phức tạp, những sợi chỉ vàng bạc được cuộn vào với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động: Thường được dùngdạng quá khứ phân từ "interwound" để mô tả trạng thái đã bị quấn chặt.
    • Their fates were interwound from the very beginning. (Số phận của họ đã quấn chặt vào nhau ngay từ đầu.)
  • Dùng trong văn chương/trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh mô tả mang tính hình tượng, trang trọng hoặc văn chương hơn trong hội thoại thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Interwreathe (động từ): Một biến thể cách viết khác, cùng nghĩa "cuộn, quấn vào nhau".
  • Intertwine (động từ): Đan xen, xoắn vào nhau. (Đây từ phổ biến gần nghĩa nhất với "interwind").
  • Interwoven (tính từ/quá khứ phân từ): Được dệt, đan xen vào nhau. Thường dùng cho các yếu tố phức tạp, trừu tượng (như chủ đề, ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Entwine: Quấn quanh, cuốn vào.
  • Interlace: Đan xen, bện vào nhau.
  • Twist together: Xoắn lại với nhau.
Lưu ý
  • "Interwind" một động từ bất quy tắc: interwind - interwound - interwound.
  • Từ này ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "intertwine". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "intertwine" có thể được sử dụng thay thế.
interwind

Two colorful threads interwind on a wooden spool.

động từ interwound /interwound/
  1. cuộn vào với nhau, quấn vào với nhau

Từ gần giống