interwork
/,intə'wə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Dệt vào với nhau, kết hợp chặt chẽ với nhau: Chỉ hành động liên kết, phối hợp hoặc tích hợp hai hoặc nhiều yếu tố, hệ thống hoặc bộ phận để chúng hoạt động như một thể thống nhất.
Nội động từ:
- Ảnh hưởng lẫn nhau, tương tác với nhau: Chỉ việc các yếu tố, hệ thống hoặc bộ phận hoạt động có sự tác động qua lại, phụ thuộc lẫn nhau để tạo ra kết quả chung.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The engineers had to interwork the new software with the existing hardware. (Các kỹ sư phải tích hợp phần mềm mới với phần cứng hiện có.)
- The goal is to interwork these two protocols seamlessly. (Mục tiêu là kết hợp hai giao thức này một cách liền mạch.)
Nội động từ:
- These two systems interwork to ensure efficient communication. (Hai hệ thống này tương tác với nhau để đảm bảo thông tin liên lạc hiệu quả.)
- Different departments must interwork for the project to succeed. (Các phòng ban khác nhau phải phối hợp với nhau để dự án thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be interworked": được kết nối, được tích hợp.
- The networks are interworked to provide global coverage. (Các mạng lưới được kết nối để cung cấp phạm vi phủ sóng toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Interworking (danh từ): sự tương tác, sự phối hợp hoạt động giữa các hệ thống.
- The interworking of these components is crucial. (Sự phối hợp hoạt động của các thành phần này là rất quan trọng.)
Interoperability (danh từ): khả năng tương tác, khả năng hoạt động cùng nhau (thường dùng trong công nghệ).
- The standard ensures interoperability between devices. (Tiêu chuẩn đảm bảo khả năng tương tác giữa các thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
- Integrate (động từ): tích hợp, hợp nhất.
- Interact (động từ): tương tác.
- Cooperate (động từ): hợp tác, cộng tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó đã bao hàm sự tương tác và kết nối.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interwork" một cách đặc thù.)
nội động từ
- ảnh hưởng lẫn nhau