interwreathe

/,intə'waind/ Cách viết khác : (interwreathe) /,intə'ri:ð/
Học thuật
Thân thiện
interwreathe

Two vines interwreathe as they climb the old garden trellis.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cuộn vào với nhau, quấn vào với nhau: Chỉ hành động của hai hoặc nhiều vật thể (thường dài mềm dẻo như dây, cành cây, cánh tay) xoắn, quấn chặt vào nhau, tạo thành một khối thống nhất hoặc một hình dạng phức tạp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The vines interwreathe to form a dense canopy over the path. (Những dây leo quấn vào với nhau tạo thành một tán cây dày đặc phía trên lối đi.)
    • In the sculpture, the figures' arms interwreathe in a symbol of unity. (Trong bức tượng, những cánh tay của các nhân vật cuộn vào với nhau như một biểu tượng của sự đoàn kết.)
    • Their destinies seemed to be interwreathed from the very beginning. (Số phận của họ dường như đã quyện chặt vào nhau ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc mô tả hình ảnh: Từ này thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc các mô tả mang tính hình tượng cao để diễn tả sự kết nối chặt chẽ, không thể tách rời.
    • Memories of joy and sorrow interwreathe in the fabric of our lives. (Những ký ức về niềm vui nỗi buồn đan xen vào nhau trong tấm vải cuộc đời chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Interwound (động từ, dạng quá khứ quá khứ phân từ của 'interwind'): Đã được cuộn/quấn vào nhau.
    • The cables were completely interwound and impossible to separate. (Các sợi cáp đã hoàn toàn bện chặt vào nhau không thể tách rời.)
  • Intertwine (động từ): Đan xen, quấn vào nhau (nghĩa gần nhất phổ biến hơn).
    • Their lives are deeply intertwined. (Cuộc sống của họ đan xen sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Intertwine: Đan xen, quấn vào nhau.
  • Entwine: Quấn quanh, bện vào nhau.
  • Interlace: Đan chéo, kết lại với nhau.
  • Interweave: Dệt vào nhau, kết hợp chặt chẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'interwreathe'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'interwreathe'.

interwreathe

Two vines interwreathe as they climb the old garden trellis.

động từ interwound /interwound/
  1. cuộn vào với nhau, quấn vào với nhau