intestat

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Luật học, Pháp lý):
    • Không lập di chúc: Dùng để mô tả một người qua đời không để lại di chúc hợp pháp. Trong trường hợp này, việc phân chia tài sản thừa kế sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est décédé intestat, donc ses biens seront partagés selon la loi. (Ông ấy qua đời không lập di chúc, vì vậy tài sản của ông sẽ được chia theo luật định.)
    • Une succession intestat peut être plus longue et compliquée. (Một vụ thừa kế khi không di chúc có thể kéo dài phức tạp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mourir intestat": Chết không để lại di chúc. Đâycụm từ phổ biến nhất khi sử dụng từ này.
    • Craignant de mourir intestat, il a finalement rédigé son testament. (Lo sợ sẽ chết không di chúc, cuối cùng ông ấy đã soạn thảo di chúc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Intestat cũng có thể được sử dụng như một danh từ (ít phổ biến hơn) để chỉ người chết không để lại di chúc.
    • L'intestat n'avait pas d'héritiers directs. (Người chết không di chúc không có người thừa kế trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sans testament: Không di chúc. (Cụm từ thông dụng có nghĩa tương đương).
Từ trái nghĩa
  • Testataire: (Tính từ/Danh từ) lập di chúc / Người để lại di chúc.
tính từ
  1. (luật học, pháp lý) không lập di chúc
    • Mourir intestat
      chết không lập di chúc

Từ có nhắc đến "intestat"