intestat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Luật học, Pháp lý):
- Không lập di chúc: Dùng để mô tả một người qua đời mà không để lại di chúc hợp pháp. Trong trường hợp này, việc phân chia tài sản thừa kế sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est décédé intestat, donc ses biens seront partagés selon la loi. (Ông ấy qua đời mà không lập di chúc, vì vậy tài sản của ông sẽ được chia theo luật định.)
- Une succession intestat peut être plus longue et compliquée. (Một vụ thừa kế khi không có di chúc có thể kéo dài và phức tạp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mourir intestat": Chết không để lại di chúc. Đây là cụm từ phổ biến nhất khi sử dụng từ này.
- Craignant de mourir intestat, il a finalement rédigé son testament. (Lo sợ sẽ chết mà không có di chúc, cuối cùng ông ấy đã soạn thảo di chúc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Intestat cũng có thể được sử dụng như một danh từ (ít phổ biến hơn) để chỉ người chết không để lại di chúc.
- L'intestat n'avait pas d'héritiers directs. (Người chết không di chúc không có người thừa kế trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Sans testament: Không có di chúc. (Cụm từ thông dụng có nghĩa tương đương).
Từ trái nghĩa
- Testataire: (Tính từ/Danh từ) Có lập di chúc / Người có để lại di chúc.
tính từ
- (luật học, pháp lý) không lập di chúc
- Mourir intestatchết không lập di chúc