intestinal

/in'testinl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) ruột: Mô tả những liên quan đến hoặc nằm bên trong ruột, một phần của hệ tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La flore intestinale est essentielle à la digestion. (Hệ vi sinh đường ruột rất cần thiết cho tiêu hóa.)
    • Il souffre d'une obstruction intestinale. (Anh ấy bị tắc ruột.)
    • Ce médicament traite les infections intestinales. (Loại thuốc này điều trị các bệnh nhiễm trùng đường ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Douleur intestinale": cơn đau ruột, đau bụng liên quan đến ruột.

    • Les crampes sont une forme de douleur intestinale. (Chuột rútmột dạng đau ruột.)
  • "Paroi intestinale": thành ruột.

    • Les nutriments passent à travers la paroi intestinale. (Các chất dinh dưỡng đi qua thành ruột.)
Biến thể từ liên quan
  • Intestin (danh từ): ruột.

    • L'intestin grêle et le gros intestin. (Ruột non ruột già.)
  • Intestinalement (trạng từ): một cách liên quan đến ruột.

    • Le médicament agit intestinalement. (Thuốc tác động tại đường ruột.)
Từ đồng nghĩa
  • Entérique (adj): (thuộc) ruột, đường ruột (thường dùng trong y học).
    • Une maladie entérique. (Một bệnh đường ruột.)
Cụm từ cố định
  • Vers intestinaux: giun đường ruột, giun sán.
    • L'enfant a été traité contre les vers intestinaux. (Đứa trẻ đã được điều trị giun sán.)
tính từ
  1. (thuộc) ruột
    • vers intestinaux
      giun sán

Từ chứa "intestinal"