intimae
/'intimə/ Cách viết khác : (intimae) /'intimi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của intima):
- Màng trong mạch: Lớp màng trong cùng của thành động mạch hoặc tĩnh mạch, tiếp xúc trực tiếp với dòng máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Atherosclerosis often involves damage to the intimae of the arteries. (Xơ vữa động mạch thường liên quan đến tổn thương màng trong của các động mạch.)
- The inflammation affected the intimae of the blood vessels. (Tình trạng viêm đã ảnh hưởng đến các màng trong của mạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thickening of the intimae": Sự dày lên của các màng trong mạch.
- Hypertension can lead to thickening of the intimae. (Tăng huyết áp có thể dẫn đến sự dày lên của các màng trong mạch.)
Biến thể và từ gần giống
Intima (danh từ, số ít): Màng trong mạch.
- The intima is the innermost layer of a blood vessel. (Màng trong là lớp trong cùng của mạch máu.)
Tunica intima (danh từ): Tên gọi giải phẫu học chính thức của màng trong mạch.
- The tunica intima consists of endothelial cells. (Màng trong mạch được cấu tạo từ các tế bào nội mô.)
Từ đồng nghĩa
- Inner coat (of a blood vessel): Lớp áo trong (của mạch máu) - thuật ngữ mô tả ít kỹ thuật hơn.
- Tunica intima: Thuật ngữ giải phẫu học chính xác.
Lưu ý
- "Intimae" là một thuật ngữ chuyên ngành y học và giải phẫu học. Từ này hầu như không được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
- Đây là dạng số nhiều của danh từ Latin "intima".
danh từ
- (giải phẫu) màng trong mạch