intimidable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể làm cho rụt rè e sợ, có thể làm cho nhút nhát: Dùng để mô tả một người, vật hoặc tình huống có khả năng khiến người khác cảm thấy sợ hãi, e dè hoặc mất tự tin khi tiếp xúc. Từ này nhấn mạnh vào tiềm năng gây ra sự e ngại, chứ không nhất thiết là đang gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son regard fixe et sévère est vraiment intimidable. (Ánh nhìn cố định và nghiêm khắc của anh ấy thực sự có thể làm cho người ta rụt rè e sợ.)
- Devant un jury aussi prestigieux, même le candidat le plus expérimenté peut se sentir intimidé car la situation est intimidable. (Trước một hội đồng giám khảo danh giá như vậy, ngay cả ứng viên dày dạn nhất cũng có thể cảm thấy bị áp đảo vì tình huống đó có thể gây ra sự e sợ.)
- Ce chien de garde, avec sa taille imposante, a une apparence intimidable. (Con chó bảo vệ này, với thân hình to lớn, có một vẻ ngoài có thể làm cho người ta sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc phân tích tâm lý: Từ này thường được dùng để phân tích đặc tính của một nhân vật hoặc một môi trường, nhấn mạnh vào sức ảnh hưởng tiềm tàng của họ/ nó đối với người khác.
- L'atmosphère du vieux manoir était sombre et intimidable. (Bầu không khí của lâu đài cổ u tối và có thể gây ra nỗi sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Intimider (động từ): làm cho sợ hãi, hăm dọa, áp đảo.
- Il a essayé de m'intimider avec ses cris. (Anh ta đã cố gắng hăm dọa tôi bằng những tiếng la hét của mình.)
- Intimidation (danh từ): sự hăm dọa, sự đe dọa.
- C'est un acte d'intimidation. (Đó là một hành vi hăm dọa.)
- Intimidant, intimidante (tính từ): đáng sợ, gây áp lực, làm cho e ngại (nhấn mạnh vào bản chất đang gây sợ hãi).
- Un professeur intimidant. (Một giáo viên đáng sợ/ gây áp lực.)
Từ đồng nghĩa
- Impressionnant (tính từ): gây ấn tượng mạnh, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
- Redoutable (tính từ): đáng gờm, đáng sợ (thường vì có năng lực hoặc sức mạnh).
- Effrayant (tính từ): đáng sợ, làm khiếp sợ (nghĩa mạnh hơn, thiên về nỗi sợ hãi cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Rassurant (tính từ): làm yên lòng, trấn an.
- Accueillant (tính từ): thân thiện, dễ tiếp cận.
- Apaisant (tính từ): làm dịu, làm nguôi.
tính từ
- có thể làm cho rụt rè e sợ