intimidated

Học thuật
Thân thiện
intimidated

She felt intimidated by the large, unfriendly crowd.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy sợ hãi, bị đe dọa, bị hăm dọa: Trạng thái cảm xúc của một người khi họ cảm thấy sợ hãi, mất tự tin hoặc bị đe dọa bởi ai đó hoặc điều đó, thường dẫn đến việc không dám hành động hoặc nói ra ý kiến.
    • Bị làm cho nhụt chí, bị áp đảo: Cảm giác bị choáng ngợp hoặc mất tinh thần trước một thử thách, môi trường, hoặc đối tượng được coi đáng sợ hoặc uy quyền hơn.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy bị đe dọa bởi những câu hỏi công kích từ luật sư.)
  • (Nhiều sinh viên năm nhất cảm thấy choáng ngợp/áp đảo trước quy mô của thư viện trường đại học.)
  • (Anh ấy quá sợ hãi/nhụt chí để đòi tăng lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel intimidated by someone/something": cảm thấy bị đe dọa, sợ hãi bởi ai/điều .
    • Young employees often feel intimidated by their experienced managers. (Nhân viên trẻ thường cảm thấy bị áp đảo bởi các quản lý giàu kinh nghiệm của họ.)
  • "to be intimidated into (doing) something": bị đe dọa, hăm dọa đến mức phải làm điều đó.
    • The witness claimed he was intimidated into giving false testimony. (Nhân chứng tuyên bố anh ta bị đe dọa đến mức phải khai man.)
Biến thể từ gần giống
  • Intimidate (động từ): đe dọa, hăm dọa, làm cho sợ hãi.
    • He tried to intimidate his opponents. (Anh ta cố gắng đe dọa các đối thủ của mình.)
  • Intimidation (danh từ): sự đe dọa, sự hăm dọa.
    • The report cited cases of voter intimidation. (Báo cáo trích dẫn các trường hợp đe dọa cử tri.)
  • Intimidating (tính từ): đáng sợ, gây áp lực, có vẻ uy quyền (dùng để miêu tả đối tượng cảm giác sợ hãi).
    • She has an intimidating presence. ( ấy một sự hiện diện đáng sợ/uy quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Frightened: sợ hãi, hoảng sợ.
  • Cowed: khiếp sợ, nhụt chí.
  • Overawed: bị choáng ngợp, bị làm cho sợ hãi bởi uy quyền.
  • Daunted: nản chí, nhụt chí trước khó khăn.
Từ trái nghĩa
  • Confident: tự tin.
  • Emboldened: được khích lệ, trở nên can đảm hơn.
  • Fearless: không sợ hãi.
intimidated

She felt intimidated by the large, unfriendly crowd.

Adjective
  1. bị đe dọa, hăm dọa, dọa dẫm

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "intimidated"