intimidateur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hăm dọa, đe dọa: Dùng để mô tả một hành động, thái độ hoặc đối tượng tính chất đe dọa, làm cho người khác sợ hãi hoặc nản lòng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Des mesures intimidatrices. (Những thủ đoạn hăm dọa.)
    • Un regard intimidateur. (Một cái nhìn đe dọa.)
    • Il a utilisé un ton intimidateur. (Anh ta đã sử dụng một giọng điệu đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comportement intimidateur": Hành vi đe dọa.

    • Le tribunal a condamné son comportement intimidateur. (Tòa án đã lên án hành vi đe dọa của anh ta.)
  • "Stratégie intimidatrice": Chiến lược hăm dọa.

    • L'armée a abandonné sa stratégie intimidatrice. (Quân đội đã từ bỏ chiến lược hăm dọa của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Intimidation (danh từ giống cái): Sự hăm dọa, sự đe dọa.

    • L'intimidation est une forme de violence. (Sự hăm dọamột hình thức bạo lực.)
  • Intimider (động từ): Hăm dọa, đe dọa.

    • Il cherche à intimider ses adversaires. (Hắn tìm cách hăm dọa các đối thủ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Menançant: Đe dọa, hăm he.
  • Effrayant: Làm sợ hãi, ghê sợ.
Từ trái nghĩa
  • Rassurant: Làm yên lòng, trấn an.
  • Apaisant: Làm dịu, làm nguôi.
tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) hăm dọa, đe dọa
    • Des mesures intimidatrices
      những thủ đoạn hăm dọa