intitulation

/in,titju:'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
intitulation

The intitulation of the bill was a formal parliamentary procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đặt tên, sự ghi tên: Hành động chính thức đặt hoặc ghi một tiêu đề, đặc biệt cho một văn bản pháp hoặc một đạo luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intitulation of the act is a formal procedure. (Việc đặt tên cho đạo luật một thủ tục chính thức.)
    • The document lacked proper intitulation. (Tài liệu thiếu phần ghi tên chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp lý lịch sử: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp cổ hoặc các đạo luật của nghị viện để chỉ phần mở đầu ghi tên chính thức của văn bản đó.
    • The intitulation of the statute includes the regnal year. (Phần tên của đạo luật bao gồm cả năm triều đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Intituled (adj, dạng cổ): Đã được đặt tên, đã được ghi danh hiệu. Đây dạng tính từ hoặc phân từ quá khứ cổ của "intitulate".
    • The act intituled "The Reform Act". (Đạo luật tên "Đạo luật Cải cách".)
Từ đồng nghĩa
  • Titling: Việc đặt tiêu đề.
  • Denomination: Sự đặt tên, sự gọi tên.
  • Captioning: Việc ghi chú, đặt đầu đề.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Intitulation" một từ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp , lịch sử hoặc học thuật.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn với từ phổ biến hơn "introduction" (phần giới thiệu).
intitulation

The intitulation of the bill was a formal parliamentary procedure.

danh từ
  1. sự đặt tên cho (một đạo luật của nghị viện)