intitule

/in'titju:l/
Học thuật
Thân thiện
intitule

The committee intitules the new bill the "Environmental Protection Act".

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt tên cho (một đạo luật của nghị viện): "intitule" một động từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh pháp hoặc lập pháp để chỉ hành động đặt tiêu đề, tên gọi chính thức cho một đạo luật hoặc văn bản quy phạm pháp luật.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The Act was intituled "The Environmental Protection Act 2020". (Đạo luật được đặt tên "Đạo luật Bảo vệ Môi trường 2020".)
    • How should we intitule this new piece of legislation? (Chúng ta nên đặt tên cho văn bản luật mới này như thế nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động phổ biến: Từ này thường xuất hiệndạng bị động trong các văn bản pháp chính thức.
    • The bill, intituled "An Act to amend the Tax Code", was passed yesterday. (Dự luật, tên "Đạo luật sửa đổi Bộ Luật Thuế", đã được thông qua ngày hôm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Intituled (adj): được đặt tên, tiêu đề . Đây dạng tính từ/quá khứ phân từ phổ biến.
    • Please refer to the intituled document. (Vui lòng tham khảo tài liệu đã được đặt tên.)
  • Entitle (v): Có nghĩa rộng hơn, phổ biến hơn, có thể "đặt tên cho" hoặc "cho quyền, cho phép".
    • He entitled his book "Memories". (Anh ấy đặt tên cho cuốn sách của mình "Ký ức".) (Nghĩa gần với 'intitule')
    • This ticket entitles you to a free drink. ( này cho phép bạn nhận một đồ uống miễn phí.) (Nghĩa khác)
Từ đồng nghĩa
  • Title (v): đặt tên, đặt tiêu đề (cách dùng phổ biến rộng rãi hơn).
  • Name (v): đặt tên (nghĩa chung nhất).
  • Designate (v): chỉ định, đặt tên (mang tính chính thức).
Lưu ý
  • "Intitule" một từ cổ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại ngoài các văn bản pháp luật trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "title" (động từ) hoặc "entitle" được ưa dùng hơn.
intitule

The committee intitules the new bill the "Environmental Protection Act".

ngoại động từ
  1. đặt tên cho (một đạo luật của nghị viện)