intituler

Học thuật
Thân thiện
intituler

L'auteur a décidé d'intituler son nouveau roman "Les Jardins du Temps".

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt tên sách, đặt nhan đề, đặt đầu đề: Hành động gán một tiêu đề, một cái tên chính thức cho một tác phẩm văn học, một bài viết, một bộ phim, một bài hát, hoặc một văn bản nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'auteur a intitulé son roman "La Nuit des temps". (Tác giả đã đặt tên cho cuốn tiểu thuyết của mình là "Đêm của thời gian".)
    • Comment allez-vous intituler votre prochain article ? (Bạn sẽ đặt nhan đề cho bài báo sắp tới của mình như thế nào?)
    • Ce chapitre est intitulé "Introduction". (Chương này được đặt đầu đề là "Lời giới thiệu".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être intitulé" (dạng bị động): được đặt tên là, nhan đề là.
    • Son mémoire est intitulé "Étude sur la linguistique française". (Luận văn của anh ấy nhan đề là "Nghiên cứu về ngôn ngữ học tiếng Pháp".)
Biến thể từ gần giống
  • Intitulé, e (tính từ): nhan đề là, được đặt tên là.

    • un ouvrage intitulé "Grammaire pratique" (một tác phẩm nhan đề là "Ngữ pháp thực hành")
  • Intitulation (danh từ từ hiếm gặp): sự đặt nhan đề, việc đặt tên.

Từ đồng nghĩa
  • Titrer: đặt tên, đặt tiêu đề (thường dùng cho báo chí, phim ảnh).
  • Nommer: đặt tên, gọi tên (nghĩa rộng hơn, dùng cho người, vật, sự việc).
  • Baptiser: đặt tên (theo nghĩa bóng, thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Dénuement (sự không tên, sự vô danh) - đâymột từ trái nghĩa về mặt ý niệm, không phải từ đối lập trực tiếp.
intituler

L'auteur a décidé d'intituler son nouveau roman "Les Jardins du Temps".

ngoại động từ
  1. đặt tên sách, đặt nhan đề, đặt đầu đề