intolérable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chịu được, không chịu nổi: Dùng để mô tả một tình huống, trạng thái hoặc cảm giác quá khó khăn, đau đớn hoặc khó chịu đến mức không thể chịu đựng được.
- Không thể chấp nhận được: Dùng để mô tả một hành vi, thái độ hoặc tình huống vượt quá giới hạn của sự chấp nhận, không thể dung thứ hoặc đồng ý được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La douleur était intolérable. (Cơn đau không chịu nổi.)
- Son comportement arrogant est intolérable. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta là không thể chấp nhận được.)
- Cette chaleur est intolérable. (Cái nóng này không chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"devenir intolérable": trở nên không thể chịu đựng được.
- La situation est devenue intolérable. (Tình hình đã trở nên không thể chịu đựng được.)
"rendre quelque chose intolérable": làm cho cái gì đó trở nên không thể chịu đựng được.
- Son silence rend l'atmosphère intolérable. (Sự im lặng của anh ta làm cho bầu không khí trở nên không thể chịu đựng được.)
Biến thể và từ gần giống
Intolérance (danh từ giống cái): sự không chịu đựng được; sự không khoan dung.
- L'intolérance religieuse est un fléau. (Sự không khoan dung về tôn giáo là một tai họa.)
Intolérant, intolérante (tính từ): không chịu đựng được; không khoan dung.
- Il est intolérant au lactose. (Anh ấy không dung nạp được lactose.)
Từ đồng nghĩa
- Insupportable: không chịu nổi, không chịu được.
- Inadmissible: không thể chấp nhận được.
- Inacceptable: không thể chấp nhận được.
Từ trái nghĩa
- Tolérable: có thể chịu đựng được, có thể chấp nhận được.
- Acceptable: có thể chấp nhận được.
- Supportable: có thể chịu đựng được.
tính từ
- không chịu được, không chịu nổi
- không thể chấp nhận được