tolérable

tính từ
  1. có thể dung thứ, có thể tha thứ
    • Petite faute tolérable
      lỗi nhỏ có thể tha thứ
  2. có thể chịu đựng được
    • Souffrance tolérable
      nỗi đau có thể chịu được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "tolérable"

tolérable
Une petite faute est souvent tolérable.