tolérable

Học thuật
Thân thiện
tolérable

Une petite faute est souvent tolérable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể dung thứ, có thể tha thứ: Chỉ một lỗi lầm, sai sót hoặc hành vi không hoàn hảo nhưngmức độ có thể chấp nhận, bỏ qua hoặc tha thứ được.
    • Có thể chịu đựng được: Chỉ một tình trạng khó chịu, đau đớn hoặc bất tiệnmức độ vẫn có thể kiên nhẫn chịu đựng được không vượt quá giới hạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son retard était minime, donc tolérable. (Sự chậm trễ của anh ấyrất nhỏ, vì vậy có thể tha thứ được.)
    • Le bruit dans cet open-space est à peine tolérable. (Tiếng ồn trong văn phòng mở này chỉ vừa đủ chịu đựng được.)
    • Une différence d'opinion est tolérable dans un débat démocratique. (Sự khác biệt ý kiếncó thể chấp nhận được trong một cuộc tranh luận dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tout à fait tolérable": hoàn toàn có thể chấp nhận/chịu đựng được.

    • La douleur post-opératoire est tout à fait tolérable. (Cơn đau sau phẫu thuậthoàn toàn có thể chịu đựng được.)
  • "dans des limites tolérables": trong những giới hạn có thể chấp nhận được.

    • Il faut maintenir l'inflation dans des limites tolérables. (Cần phải giữ lạm phát trong những giới hạn có thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Tolérant (adj): khoan dung, rộng lượng (chỉ thái độ của một người).

    • C'est un père très tolérant. (Đómột người cha rất khoan dung.)
  • Tolérance (n): sự khoan dung, sự chịu đựng; dung sai (kỹ thuật).

    • La tolérance religieuse est essentielle. (Sự khoan dung tôn giáođiều cốt yếu.)
  • Tolérer (v): chịu đựng, dung thứ, cho phép.

    • Je ne peux pas tolérer ce comportement. (Tôi không thể chịu đựng được hành vi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Supportable: có thể chịu đựng được.
  • Acceptable: có thể chấp nhận được.
  • Pardonnable: có thể tha thứ được.
Từ trái nghĩa
  • Intolérable: không thể chịu đựng được, không thể tha thứ được.
  • Inacceptable: không thể chấp nhận được.
  • Insupportable: không thể chịu đựng nổi.
tolérable

Une petite faute est souvent tolérable.

tính từ
  1. có thể dung thứ, có thể tha thứ
    • Petite faute tolérable
      lỗi nhỏ có thể tha thứ
  2. có thể chịu đựng được
    • Souffrance tolérable
      nỗi đau có thể chịu được

Từ trái nghĩa

Từ chứa "tolérable"