intouchable

tính từ
  1. không được sờ đến, không được đụng đến
  2. (thân mật) không dám động đến
danh từ
  1. (sử học) tiện dân (ấn Độ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "intouchable"

intouchable
Un enfant regarde un objet intouchable derrière une vitrine.