intouchable

Học thuật
Thân thiện
intouchable

Un enfant regarde un objet intouchable derrière une vitrine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không được sờ đến, không được đụng đến: Chỉ một người hoặc vật được coi là thiêng liêng, quan trọng, hoặc được bảo vệ đến mức không ai được phép chạm vào hoặc xâm phạm.
    • (Thân mật) Không dám động đến: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để chỉ một người hoặc điều đó địa vị, quyền lực hoặc sự bảo vệ khiến người khác không dám chỉ trích hay tấn công.
  2. Danh từ (sử học):

    • Tiện dân (Ấn Độ): Chỉ thành viên của nhóm xã hội thấp nhất trong hệ thống đẳng cấp truyền thống của Ấn Độ, bị coi là "ô uế" bị xã hội tách biệt, không được phép chạm vào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ces documents confidentiels sont intouchables. (Những tài liệu mật nàykhông được đụng đến.)
    • Dans cette entreprise, le directeur est pratiquement intouchable. (Trong công ty này, giám đốc gần nhưkhông dám động đến.)
  • Danh từ:

    • Le système des castes considérait les intouchables comme impurs. (Hệ thống đẳng cấp coi những người tiện dânô uế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être intouchable": Có vị thế bất khả xâm phạm, được bảo vệ khỏi mọi sự chỉ trích hoặc trừng phạt.

    • Grâce à son immunité, le député se croyait intouchable. (Nhờ có quyền miễn trừ, vị dân biểu đã nghĩ mìnhbất khả xâm phạm.)
  • "Rendre quelque chose intouchable": Làm cho một thứ đó trở nên không thể bị thay đổi hoặc xâm phạm.

    • La constitution a rendu ces principes intouchables. (Hiến pháp đã biến những nguyên tắc này thành bất khả xâm phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Intouchabilité (danh từ giống cái): Tình trạng không được đụng đến; hệ thống phân biệt đối xử với tiện dân.
    • L'intouchabilité est officiellement abolie en Inde. (Chế độ tiện dân đã chính thức bị bãi bỏẤn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inattaquable: Không thể bị tấn công, bất khả xâm phạm (về mặt pháphoặc đạo đức).
  • Sacré: Thiêng liêng, không được xúc phạm.
  • Hors d'atteinte: Ngoài tầm với, không thể chạm tới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "intouchable")

Thành ngữ liên quan
  • Être (considéré comme) intouchable: Được (coi là) bất khả xâm phạm.
    • Après sa promotion, il se comporte comme s'il était intouchable. (Sau khi được thăng chức, anh ta cư xử như thể mìnhbất khả xâm phạm.)
intouchable

Un enfant regarde un objet intouchable derrière une vitrine.

tính từ
  1. không được sờ đến, không được đụng đến
  2. (thân mật) không dám động đến
danh từ
  1. (sử học) tiện dân (ấn Độ)

Từ có nhắc đến "intouchable"