intoxiquer

Học thuật
Thân thiện
intoxiquer

Une personne mal intentionnée tente d'intoxiquer l'opinion publique.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhiễm độc, làm ngộ độc: Hành động đưa một chất độc hại vào cơ thể, gây ra tình trạng ngộ độc.
    • (Nghĩa bóng) Đầu độc: Hành động làm ảnh hưởng xấu đến tư tưởng, tinh thần hoặc cảm xúc của ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les champignons vénéneux peuvent intoxiquer une personne. (Nấm độc có thể làm một người bị ngộ độc.)
    • Il a été intoxiqué par le monoxyde de carbone. (Anh ấy đã bị nhiễm độc khí carbon monoxide.)
    • Certains médias cherchent à intoxiquer l'opinion publique. (Một số phương tiện truyền thông tìm cách đầu độc dư luận.)
    • Ces théories du comploit visent à intoxiquer les esprits. (Những thuyết âm mưu này nhằm mục đích đầu độc tư tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụngdạng bị động (être intoxiqué):
    • La population a été intoxiquée par de fausses nouvelles. (Công chúng đã bị đầu độc bởi những tin tức giả mạo.)
  • Sử dụng với nghĩa ẩn dụ mạnh mẽ: Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc tuyên truyền để chỉ việc truyền bá thông tin độc hại.
    • Cette propagande tente d'intoxiquer la jeunesse. (Sự tuyên truyền này cố gắng đầu độc giới trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intoxication (danh từ giống cái): Sự nhiễm độc, tình trạng ngộ độc; (nghĩa bóng) sự đầu độc tư tưởng.
    • L'intoxication alimentaire est courante en été. (Ngộ độc thực phẩm phổ biến vào mùa hè.)
  • Intoxiquant, e (tính từ): tính chất gây ngộ độc.
    • Une substance intoxiquante. (Một chất tính gây ngộ độc.)
  • Désintoxiquer (ngoại động từ): Giải độc; (nghĩa bóng) giải độc thông tin, cai nghiện.
    • désintoxiquer un patient (giải độc cho một bệnh nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Empoisonner: Đầu độc, làm nhiễm độc (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Contaminer: Làm nhiễm độc, ô nhiễm (thường về vật chất hoặc sinh học).
  • Corrompre (nghĩa bóng): Làm hư hỏng, đồi bại (về đạo đức, tư tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intoxiquer")

intoxiquer

Une personne mal intentionnée tente d'intoxiquer l'opinion publique.

ngoại động từ
  1. nhiễm độc, làm ngộ độc
  2. (nghĩa bóng; từ mới, nghĩa mới) đầu độc (về tư tưởng..)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "intoxiquer"

Từ có nhắc đến "intoxiquer"