intra-atomique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bên trong nguyên tử: "intra-atomique" là một tính từ mô tả những hiện tượng, lực, cấu trúc hoặc tương tác xảy ra hoặc tồn tại bên trong một nguyên tử riêng lẻ.
- Nội nguyên tử: Thuật ngữ chuyên ngành dùng trong vật lý học để chỉ các yếu tố bên trong cấu trúc của nguyên tử, như hạt nhân và các electron.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les forces intra-atomiques sont extrêmement puissantes. (Các lực nội nguyên tử cực kỳ mạnh mẽ.)
- L'énergie intra-atomique est libérée lors des réactions nucléaires. (Năng lượng nội nguyên tử được giải phóng trong các phản ứng hạt nhân.)
- Ce phénomène relève de la physique intra-atomique. (Hiện tượng này thuộc về vật lý nội nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Structure intra-atomique": Cấu trúc nội nguyên tử, chỉ cách sắp xếp các thành phần bên trong nguyên tử.
- La structure intra-atomique détermine les propriétés chimiques de l'élément. (Cấu trúc nội nguyên tử quyết định các tính chất hóa học của nguyên tố.)
"Niveau intra-atomique": Cấp độ nội nguyên tử, mô tả quy mô hoặc phạm vi bên trong nguyên tử.
- Ces interactions se produisent au niveau intra-atomique. (Những tương tác này xảy ra ở cấp độ nội nguyên tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Intramoléculaire (adj): nội phân tử (liên quan đến bên trong một phân tử).
- Intracellulaire (adj): nội bào (liên quan đến bên trong một tế bào).
- Intranucléaire (adj): nội hạt nhân (liên quan đến bên trong hạt nhân nguyên tử).
Từ đồng nghĩa
- Intérieur à l'atome: bên trong nguyên tử (cách diễn đạt mô tả, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Từ trái nghĩa
- Interatomique (adj): liên nguyên tử (giữa các nguyên tử với nhau).
- La liaison chimique est un phénomène interatomique. (Liên kết hóa học là một hiện tượng liên nguyên tử.)
Lưu ý sử dụng
- "Intra-atomique" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản vật lý, hóa học hoặc kỹ thuật hạt nhân. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường được dùng để bổ nghĩa cho các danh từ như "énergie" (năng lượng), "force" (lực), "phénomène" (hiện tượng), "niveau" (cấp độ), "physique" (vật lý).
tính từ
- (vật lý học) nội nguyên tử