intracerebral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong não, trong óc: Mô tả vị trí, quá trình hoặc sự kiện xảy ra bên trong mô não. Từ này thường được sử dụng trong y học và sinh học thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An intracerebral hemorrhage is a serious medical emergency. (Xuất huyết trong não là một cấp cứu y tế nghiêm trọng.)
- The researchers studied intracerebral pressure changes. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu những thay đổi về áp lực trong não.)
- The drug is administered via an intracerebral injection. (Thuốc được tiêm qua đường tiêm trong não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intracerebral" thường được dùng như một thuật ngữ y khoa chuyên môn để mô tả các cấu trúc, chấn thương, quy trình hoặc sự phân bố thuốc cụ thể bên trong hộp sọ và mô não, phân biệt với các vùng ngoài não như màng não.
Biến thể và từ gần giống
- Intracranial (adj): Trong hộp sọ (có thể chỉ chung các cấu trúc bên trong hộp sọ, bao gồm cả não và không gian xung quanh).
- Cerebral (adj): Thuộc về não, liên quan đến não.
Từ đồng nghĩa
- Endocerebral: (ít phổ biến hơn) Cũng có nghĩa là bên trong não.
- Intraparenchymal (trong ngữ cảnh thần kinh): Trong nhu mô (mô chức năng) của một cơ quan, thường dùng để chỉ vị trí trong nhu mô não.
Adjective
- trong não, trong óc