intracerebral

Học thuật
Thân thiện
intracerebral

A doctor points to an intracerebral hemorrhage on a brain scan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong não, trong óc: Mô tả vị trí, quá trình hoặc sự kiện xảy ra bên trong não. Từ này thường được sử dụng trong y học sinh học thần kinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • An intracerebral hemorrhage is a serious medical emergency. (Xuất huyết trong não một cấp cứu y tế nghiêm trọng.)
    • The researchers studied intracerebral pressure changes. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu những thay đổi về áp lực trong não.)
    • The drug is administered via an intracerebral injection. (Thuốc được tiêm qua đường tiêm trong não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intracerebral" thường được dùng như một thuật ngữ y khoa chuyên môn để mô tả các cấu trúc, chấn thương, quy trình hoặc sự phân bố thuốc cụ thể bên trong hộp sọ não, phân biệt với các vùng ngoài não như màng não.
Biến thể từ gần giống
  • Intracranial (adj): Trong hộp sọ (có thể chỉ chung các cấu trúc bên trong hộp sọ, bao gồm cả não không gian xung quanh).
  • Cerebral (adj): Thuộc về não, liên quan đến não.
Từ đồng nghĩa
  • Endocerebral: (ít phổ biến hơn) Cũng có nghĩa bên trong não.
  • Intraparenchymal (trong ngữ cảnh thần kinh): Trong nhu ( chức năng) của một cơ quan, thường dùng để chỉ vị trí trong nhu não.
intracerebral

A doctor points to an intracerebral hemorrhage on a brain scan.

Adjective
  1. trong não, trong óc