intradermic
/,intrə'də:məl/ Cách viết khác : (intradermic) /,intrə'də:mik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về trong da: "Intradermic" là một tính từ mô tả vị trí hoặc liên quan đến các lớp bên trong của da.
- Trong da: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học và giải phẫu học để chỉ những thứ nằm ở hoặc được đưa vào bên trong cấu trúc của da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An intradermic injection is given just under the top layer of the skin. (Một mũi tiêm trong da được tiêm ngay dưới lớp trên cùng của da.)
- The doctor explained the intradermic reaction to the allergy test. (Bác sĩ giải thích phản ứng trong da từ xét nghiệm dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intradermic administration": phương pháp đưa thuốc vào trong da.
- Vaccines like the BCG are often given via intradermic administration. (Các loại vắc-xin như BCG thường được tiêm qua phương pháp đưa thuốc vào trong da.)
Biến thể và từ gần giống
- Intradermal (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) trong da.
- Intradermal and intradermic have the same meaning. ("Intradermal" và "intradermic" có cùng một nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Intracutaneous: trong da (thuật ngữ y học chuyên môn).
tính từ
- (giải phẫu) trong da