intracutaneous
/,intrəkju:'teinjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu, Y học) Trong da: Mô tả một thứ gì đó nằm ở bên trong lớp da, hoặc được đưa vào bên trong lớp da. Từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế để mô tả vị trí tiêm hoặc xét nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An intracutaneous injection is used for allergy testing. (Một mũi tiêm trong da được sử dụng để xét nghiệm dị ứng.)
- The tuberculin test is an intracutaneous test. (Xét nghiệm lao tố là một xét nghiệm trong da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intracutaneous" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, hướng dẫn lâm sàng hoặc mô tả kỹ thuật y tế. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Intradermal (adj): Trong da. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và thường được dùng thay thế cho "intracutaneous".
- Intradermal injections are often used for vaccinations. (Các mũi tiêm trong da thường được dùng để tiêm chủng.)
Từ đồng nghĩa
- Intradermal: Trong da.
tính từ
- (giải phẫu) trong da