intradermo-réaction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phản ứng trong da: Một xét nghiệm y học trong đó một lượng nhỏ chất (như vắc-xin, dị nguyên, kháng nguyên) được tiêm vào lớp hạ bì của da để đánh giá phản ứng miễn dịch của cơ thể. Phản ứng tại chỗ tiêm (như mẩn đỏ, sưng tấy) được quan sát và đo lường để chẩn đoán bệnh (ví dụ: bệnh lao) hoặc kiểm tra dị ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'intradermo-réaction à la tuberculine est un test de dépistage. (Phản ứng trong da với tuberculin là một xét nghiệm tầm soát.)
- Le médecin a prescrit une intradermo-réaction pour vérifier l'allergie. (Bác sĩ đã chỉ định một phản ứng trong da để kiểm tra dị ứng.)
- Le résultat de l'intradermo-réaction sera lu après 48 ou 72 heures. (Kết quả của phản ứng trong da sẽ được đọc sau 48 hoặc 72 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intradermo-réaction positive/négative": Phản ứng trong da dương tính/âm tính.
- Une intradermo-réaction positive peut indiquer une infection ancienne ou une vaccination. (Một phản ứng trong da dương tính có thể chỉ ra một nhiễm trùng trước đây hoặc đã tiêm vắc-xin.)
Biến thể và từ gần giống
Intradermo (danh từ giống cái, viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "intradermo-réaction".
- Faire une intradermo. (Làm một phản ứng trong da.)
Test cutané (danh từ giống đực): Xét nghiệm trên da, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm phản ứng trong da.
- Réaction d'hypersensibilité retardée (danh từ giống cái): Phản ứng quá mẫn muộn, mô tả cơ chế của một số loại phản ứng trong da.
Từ đồng nghĩa
- Test intradermique: Xét nghiệm trong da.
- Épreuve tuberculinique: Thử nghiệm tuberculin (một loại intradermo-réaction cụ thể cho bệnh lao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành y học.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành y học.)
danh từ giống cái
- (y học) phản ứng trong da (viết tắt intradermo)