intrados
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bụng vòm: Trong kiến trúc, "intrados" là bề mặt lõm phía dưới của một vòm, cầu vòm hoặc cuốn cửa.
- Bụng cánh: Trong hàng không, "intrados" là bề mặt dưới của cánh máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'intrados de cette voûte romane est parfaitement lisse. (Bụng vòm của mái vòm Roman này hoàn toàn nhẵn.)
- Les ingénieurs étudient le flux d'air sur l'intrados de l'aile. (Các kỹ sư đang nghiên cứu dòng khí trên bụng cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Courbe de l'intrados": đường cong của bụng vòm/bụng cánh.
- La courbe de l'intrados est cruciale pour la portance. (Đường cong của bụng cánh là yếu tố quyết định cho lực nâng.)
Biến thể và từ gần giống
- Extrados (danh từ giống đực): mặt lồi phía trên của một vòm (kiến trúc) hoặc mặt trên của cánh máy bay (hàng không).
- L'extrados et l'intrados d'une aile ont des profils différents. (Mặt trên và mặt dưới của cánh máy bay có các biên dạng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Face inférieure: mặt dưới (dùng chung, không chuyên ngành).
- Sous-face: mặt dưới (trong kiến trúc).
Lưu ý
- Từ này là thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kiến trúc và hàng không.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) bụng vòm
- bụng cánh (máy bay)