intrados

Học thuật
Thân thiện
intrados

L'architecte examine l'intrados de la voûte en pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bụng vòm: Trong kiến trúc, "intrados" là bề mặt lõm phía dưới của một vòm, cầu vòm hoặc cuốn cửa.
    • Bụng cánh: Trong hàng không, "intrados" là bề mặt dưới của cánh máy bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'intrados de cette voûte romane est parfaitement lisse. (Bụng vòm của mái vòm Roman này hoàn toàn nhẵn.)
    • Les ingénieurs étudient le flux d'air sur l'intrados de l'aile. (Các kỹ đang nghiên cứu dòng khí trên bụng cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courbe de l'intrados": đường cong của bụng vòm/bụng cánh.
    • La courbe de l'intrados est cruciale pour la portance. (Đường cong của bụng cánhyếu tố quyết định cho lực nâng.)
Biến thể từ gần giống
  • Extrados (danh từ giống đực): mặt lồi phía trên của một vòm (kiến trúc) hoặc mặt trên của cánh máy bay (hàng không).
    • L'extrados et l'intrados d'une aile ont des profils différents. (Mặt trên mặt dưới của cánh máy bay các biên dạng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Face inférieure: mặt dưới (dùng chung, không chuyên ngành).
  • Sous-face: mặt dưới (trong kiến trúc).
Lưu ý
  • Từ nàythuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kiến trúc hàng không.
intrados

L'architecte examine l'intrados de la voûte en pierre.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) bụng vòm
  2. bụng cánh (máy bay)