intralinguistic
Học thuậtThân thiện
Intralinguistic variation can be observed in the different regional pronunciations of a single word.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc xảy ra bên trong một ngôn ngữ cụ thể: "intralinguistic" mô tả các hiện tượng, sự so sánh, hoặc sự biến đổi chỉ tồn tại và được xem xét trong phạm vi của một ngôn ngữ đơn lẻ, không so sánh với ngôn ngữ khác.
- Nội ngôn ngữ: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngôn ngữ học để chỉ các yếu tố hoặc quá trình bên trong hệ thống của một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focused on intralinguistic factors affecting pronunciation changes over time. (Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố nội ngôn ngữ ảnh hưởng đến sự thay đổi phát âm theo thời gian.)
- This is an intralinguistic analysis of synonyms in modern Vietnamese. (Đây là một phân tích nội ngôn ngữ về các từ đồng nghĩa trong tiếng Việt hiện đại.)
- Intralinguistic variation can be seen in the different dialects of a single language. (Sự biến đổi nội ngôn ngữ có thể thấy trong các phương ngữ khác nhau của một ngôn ngữ duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intralinguistic comparison": So sánh nội bộ trong một ngôn ngữ.
- The linguist conducted an intralinguistic comparison of formal and informal speech styles. (Nhà ngôn ngữ học đã tiến hành một so sánh nội ngôn ngữ giữa các phong cách nói trang trọng và không trang trọng.)
"Intralinguistic features": Các đặc điểm nội tại của ngôn ngữ.
- The course examines the intralinguistic features that define a language's grammar. (Khóa học xem xét các đặc điểm nội ngôn ngữ xác định ngữ pháp của một ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Intralingual (adj): (Gần như đồng nghĩa) Thuộc về bên trong một ngôn ngữ. Thường được dùng thay thế cho "intralinguistic".
- Intralingual translation involves rewording within the same language. (Dịch nội ngôn ngữ liên quan đến việc diễn đạt lại trong cùng một ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Language-internal: (Thuật ngữ học thuật) Bên trong ngôn ngữ.
- Within-language: (Mô tả thông thường) Trong phạm vi một ngôn ngữ.
Từ trái nghĩa
- Interlinguistic (adj): Liên ngôn ngữ (giữa các ngôn ngữ với nhau).
- Cross-linguistic (adj): Xuyên ngôn ngữ, đối chiếu giữa các ngôn ngữ.
Intralinguistic variation can be observed in the different regional pronunciations of a single word.
Adjective
- trong một ngôn ngữ cụ thể