intralobular
Học thuậtThân thiện
A detailed diagram shows intralobular structures within a single liver lobule.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bên trong một thùy hoặc tiểu thùy: "Intralobular" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu dùng trong giải phẫu học và mô học, để mô tả vị trí, cấu trúc hoặc quá trình xảy ra bên trong phạm vi của một thùy (lobe) hoặc một tiểu thùy (lobule) của một cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The intralobular ducts are part of the gland's structure. (Các ống dẫn trong tiểu thùy là một phần của cấu trúc tuyến.)
- Intralobular fibrosis can affect organ function. (Tình trạng xơ hóa trong tiểu thùy có thể ảnh hưởng đến chức năng của cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các thành phần vi thể bên trong các đơn vị cấu trúc của cơ quan, chẳng hạn như gan, phổi, tuyến vú hoặc tuyến nước bọt.
- The pathologist examined the intralobular connective tissue. (Nhà nghiên cứu bệnh học đã kiểm tra mô liên kết trong tiểu thùy.)
Biến thể và từ gần giống
Intralobularly (trạng từ): Một cách ở bên trong thùy/tiểu thùy.
- The vessels are distributed intralobularly. (Các mạch máu được phân bố ở bên trong các tiểu thùy.)
Lobule (danh từ): Tiểu thùy, một đơn vị cấu trúc nhỏ hơn bên trong một thùy.
- Interlobular (tính từ): Ở giữa các thùy/tiểu thùy (trái nghĩa về vị trí với "intralobular").
Từ đồng nghĩa
- Within the lobule: Bên trong tiểu thùy (cụm từ giải thích nghĩa).
- Intralobar: Trong thùy (nghĩa rộng hơn, có thể không hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh chuyên môn).
A detailed diagram shows intralobular structures within a single liver lobule.
Adjective
- trong thùy, hay tiểu thùy