interlobular

Học thuật
Thân thiện
interlobular

The surgeon carefully examined the interlobular tissue.

Định nghĩa

Tính từ: - Giữa các thùy, hay tiểu thùy: Thuật ngữ y học sinh học dùng để mô tả vị trí, cấu trúc hoặc mạch máu nằmkhoảng giữa các thùy (lobes) hoặc tiểu thùy (lobules) của một cơ quan.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The interlobular arteries supply blood to the kidney's filtering units. (Các động mạch gian tiểu thùy cung cấp máu cho các đơn vị lọc của thận.)
    • Pathologists examine the interlobular septa in lung tissue. (Các nhà giải phẫu bệnh kiểm tra các vách ngăn gian tiểu thùy trong phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interlobular" thường được sử dụng như một tính từ kỹ thuật trong các mô tả giải phẫu, mô học chẩn đoán hình ảnh y khoa. hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Interlobar (adj): Gian thùy (nằm giữa các thùy chính của một cơ quan, dụ: - động mạch gian thùy).
  • Intralobular (adj): Trong tiểu thùy (nằm bên trong một tiểu thùy).
Từ đồng nghĩa
  • Interlobular một thuật ngữ chuyên môn rất cụ thể, không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh thông thường. Có thể diễn giải "situated between lobules" (nằm giữa các tiểu thùy).
interlobular

The surgeon carefully examined the interlobular tissue.

Adjective
  1. giữa các thùy, hay tiểu thùy

Từ gần giống