intramoléculaire

Học thuật
Thân thiện
intramoléculaire

Une liaison intramoléculaire stabilise la structure de cette molécule.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc, Hóa học) Nội phân tử: Mô tả một hiện tượng, lực, tương tác hoặc phản ứng xảy ra bên trong một phân tử đơn lẻ, giữa các nguyên tử hoặc các nhóm nguyên tử khác nhau của cùng một phân tử đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La liaison hydrogène intramoléculaire stabilise la structure de la protéine. (Liên kết hydro nội phân tử ổn định cấu trúc của protein.)
    • Cette réaction intramoléculaire forme un cycle à cinq chaînons. (Phản ứng nội phân tử này tạo thành một vòng năm cạnh.)
    • Les forces intramoléculaires sont très fortes. (Các lực nội phân tử rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học chuyên ngành như hóa học hữu cơ, hóa sinh vậtphân tử để phân biệt với các tương tác intermoléculaires (liên phân tử), xảy ra hai hay nhiều phân tử khác nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Intermoléculaire (adj): liên phân tử. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp, chỉ các hiện tượng xảy ra các phân tử.
    • Les forces intermoléculaires, comme les forces de Van der Waals, sont plus faibles que les liaisons covalentes. (Các lực liên phân tử, như lực Van der Waals, yếu hơn các liên kết cộng hóa trị.)
  • Molécule (n): phân tử. Từ gốc cấu tạo nên thuật ngữ.
  • Intra- (tiền tố): có nghĩa là "bên trong", "nội tại". Ví dụ: intracellulaire (nội bào), intramuros (trong nội thành).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Cách diễn đạt mô tả như "" (bên trong cùng một phân tử) có thể được sử dụng để giải thích ý nghĩa.
intramoléculaire

Une liaison intramoléculaire stabilise la structure de cette molécule.

tính từ
  1. (vậthọc) nội phân tử

Từ gần giống