intranational

/,intrə'næʃənl/
Học thuật
Thân thiện
intranational

Intranational trade routes connect cities across the country.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc xảy ra bên trong một quốc gia: "Intranational" mô tả những vấn đề, hoạt động, mối quan hệ hoặc sự so sánh diễn ra trong phạm vi biên giới của một quốc gia duy nhất, không liên quan đến các quốc gia khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focused on intranational migration from rural to urban areas. (Nghiên cứu tập trung vào sự di cư trong nước từ nông thôn ra thành thị.)
    • There are significant intranational differences in dialect across the country. ( sự khác biệt đáng kể về phương ngữ trong nước trên khắp đất nước.)
    • The policy aims to address intranational economic disparities. (Chính sách nhằm giải quyết sự chênh lệch kinh tế trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intranational trade": thương mại nội địa, chỉ việc mua bán hàng hóa dịch vụ giữa các vùng, tỉnh thành trong cùng một quốc gia.

    • Intranational trade is vital for distributing resources evenly. (Thương mại nội địa rất quan trọng để phân phối tài nguyên đồng đều.)
  • "Intranational conflict": xung đột nội bộ, mâu thuẫn giữa các nhóm, khu vực hoặc phe phái trong cùng một quốc gia.

    • The civil war was a devastating intranational conflict. (Nội chiến một cuộc xung đột nội bộ tàn khốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Intranationally (trạng từ): một cách nội địa, trong phạm vi quốc gia.
    • The product is distributed intranationally. (Sản phẩm được phân phối trong phạm vi quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Domestic: trong nước, nội địa (thường dùng phổ biến hơn).
  • Internal: nội bộ, bên trong.
Từ trái nghĩa
  • International: quốc tế (liên quan đến nhiều quốc gia).
  • Foreign: nước ngoài.
Lưu ý sử dụng
  • "Intranational" một từ học thuật, ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "domestic". thường được dùng trong các văn bản chính trị, kinh tế, xã hội học để nhấn mạnh sự tương phản rõ ràng với "international" (quốc tế).
  • Từ này không dùng để chỉ các vấn đề cá nhân trong gia đình.
intranational

Intranational trade routes connect cities across the country.

tính từ
  1. trong nước

Từ gần giống