intransigency

intransigency

A negotiator's intransigency stalled the peace talks.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính cố chấp, tính ngoan cố: "intransigency" chỉ phẩm chất của một người cứng đầu, không chịu thỏa hiệp hoặc thay đổi quan điểm, đặc biệt trong các cuộc tranh luận, đàm phán hoặc xung đột chính trị, xã hội.

dụ sử dụng
  • (Tính cố chấp của các lãnh đạo công đoàn đã khiến quá trình đàm phán trở nêncùng khó khăn.)
  • (Tính ngoan cố của ấy về vấn đề bảo vệ môi trường đã làm ngạc nhiên cả những đồng minh thân cận nhất của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show intransigency": thể hiện sự cố chấp.
    • The government showed intransigency in the face of public protests. (Chính phủ đã thể hiện sự cố chấp trước các cuộc biểu tình của công chúng.)
  • "a policy of intransigency": chính sách ngoan cố.
    • The company's policy of intransigency towards labor demands led to a prolonged strike. (Chính sách ngoan cố của công ty đối với các yêu cầu của lao động đã dẫn đến một cuộc đình công kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Intransigent (tính từ): cố chấp, ngoan cố.
    • He remained intransigent despite all attempts to persuade him. (Anh ta vẫn cố chấp bất chấp mọi nỗ lực thuyết phục.)
  • Intransigently (phó từ): một cách cố chấp.
    • They intransigently refused to accept any compromise. (Họ cố chấp từ chối chấp nhận bất kỳ sự thỏa hiệp nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Stubbornness: sự bướng bỉnh, cứng đầu.
  • Obstinacy: sự ngoan cố, tính ương ngạnh.
  • Inflexibility: sự không linh hoạt, cứng nhắc.
  • Rigidity: sự cứng nhắc, khó thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand firm: giữ vững lập trường (thường mang nghĩa tích cực hơn, nhưng có thể đồng nghĩa với intransigency trong ngữ cảnh tiêu cực).
    • The negotiators stood firm on their demands, showing intransigency. (Các nhà đàm phán giữ vững lập trường về yêu cầu của họ, thể hiện sự cố chấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Dig one's heels in: cố chấp, không chịu nhượng bộ.
    • The company dug its heels in, showing intransigency over salary increases. (Công ty cố chấp, thể hiện sự ngoan cố về việc tăng lương.)
  • Bury one's head in the sand: phớt lờ thực tế, không chịu thỏa hiệp (mang sắc thái tiêu cực gần với intransigency).
    • The leader's intransigency was like burying his head in the sand, ignoring the crisis. (Sự cố chấp của nhà lãnh đạo giống như vùi đầu vào cát, phớt lờ cuộc khủng hoảng.)

Từ gần giống