intransitif
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Nội động: Dùng để mô tả một động từ không cần có tân ngữ trực tiếp để hoàn thành ý nghĩa của nó. Hành động của động từ này không chuyển từ chủ thể sang một đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le verbe "dormir" est un verbe intransitif. (Động từ "dormir" (ngủ) là một động từ nội động.)
- Dans la phrase "Il court", "court" est employé de manière intransitive. (Trong câu "Il court" (Anh ấy chạy), "court" được sử dụng theo cách nội động.)
- "Arriver" et "partir" sont des verbes intransitifs. ("Arriver" (đến) và "partir" (đi) là những động từ nội động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc câu với động từ nội động: Động từ nội động thường đứng một mình hoặc được theo sau bởi một trạng từ, một cụm giới từ, hoặc một bổ ngữ chỉ nơi chốn/thời gian, nhưng không phải là tân ngữ trực tiếp.
- Il voyage souvent. (Anh ấy thường xuyên đi du lịch.) -> "voyage" là nội động, "souvent" là trạng từ.
- Elle habite à Paris. (Cô ấy sống ở Paris.) -> "habite" là nội động, "à Paris" là bổ ngữ chỉ nơi chốn.
Biến thể và từ gần giống
Intransitivement (phó từ): một cách nội động.
- Ce verbe peut s'employer intransitivement. (Động từ này có thể được sử dụng một cách nội động.)
Transitif (tính từ, từ trái nghĩa): ngoại động. Chỉ động từ cần có tân ngữ trực tiếp.
- "Lire" (đọc) est un verbe transitif. ("Lire" là một động từ ngoại động.)
Từ đồng nghĩa
- Không cần tân ngữ: Cách giải thích đơn giản về đặc điểm của động từ nội động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
-
(ngôn ngữ học) nội động
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ có nhắc đến "intransitif"