intransitif

Học thuật
Thân thiện
intransitif

Le garçon dort paisiblement dans son lit, illustrant l'usage d'un verbe intransitif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Nội động: Dùng để mô tả một động từ không cần tân ngữ trực tiếp để hoàn thành ý nghĩa của . Hành động của động từ này không chuyển từ chủ thể sang một đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le verbe "dormir" est un verbe intransitif. (Động từ "dormir" (ngủ) là một động từ nội động.)
    • Dans la phrase "Il court", "court" est employé de manière intransitive. (Trong câu "Il court" (Anh ấy chạy), "court" được sử dụng theo cách nội động.)
    • "Arriver" et "partir" sont des verbes intransitifs. ("Arriver" (đến) "partir" (đi) là những động từ nội động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc câu với động từ nội động: Động từ nội động thường đứng một mình hoặc được theo sau bởi một trạng từ, một cụm giới từ, hoặc một bổ ngữ chỉ nơi chốn/thời gian, nhưng không phảitân ngữ trực tiếp.
    • Il voyage souvent. (Anh ấy thường xuyên đi du lịch.) -> "voyage" là nội động, "souvent" là trạng từ.
    • Elle habite à Paris. ( ấy sống ở Paris.) -> "habite" là nội động, "à Paris" là bổ ngữ chỉ nơi chốn.
Biến thể từ gần giống
  • Intransitivement (phó từ): một cách nội động.

    • Ce verbe peut s'employer intransitivement. (Động từ này có thể được sử dụng một cách nội động.)
  • Transitif (tính từ, từ trái nghĩa): ngoại động. Chỉ động từ cần tân ngữ trực tiếp.

    • "Lire" (đọc) est un verbe transitif. ("Lire" là một động từ ngoại động.)
Từ đồng nghĩa
  • Không cần tân ngữ: Cách giải thích đơn giản về đặc điểm của động từ nội động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
intransitif

Le garçon dort paisiblement dans son lit, illustrant l'usage d'un verbe intransitif.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) nội động

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "intransitif"