transitif

tính từ
  1. (toán học, (triết học)) bắc cầu
    • Relation transitive
      quan hệ bắc cầu
    • Verbe transitif
      (ngôn ngữ học) ngoại động từ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "transitif"

Từ có nhắc đến "transitif"