transitif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học, Triết học) Bắc cầu: Chỉ một quan hệ trong đó nếu yếu tố A có quan hệ với yếu tố B và yếu tố B có quan hệ với yếu tố C, thì yếu tố A cũng có quan hệ với yếu tố C.
- (Ngôn ngữ học) Ngoại động: Chỉ một loại động từ cần có một bổ ngữ trực tiếp (tân ngữ) để hoàn chỉnh ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Toán học/Triết học):
- L'égalité est une relation transitive. (Quan hệ bằng nhau là một quan hệ bắc cầu.)
- Si A = B et B = C, alors A = C. C'est la propriété transitive. (Nếu A = B và B = C, thì A = C. Đó là tính chất bắc cầu.)
- Tính từ (Ngôn ngữ học):
- "Manger" est un verbe transitif. ("Ăn" là một động từ ngoại động.)
- Dans la phrase "Elle lit un livre", le verbe "lire" est utilisé de manière transitive. (Trong câu "Cô ấy đọc một quyển sách", động từ "đọc" được sử dụng một cách ngoại động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emploi transitif": Cách dùng ngoại động (của một động từ).
- Le verbe "finir" admet un emploi transitif : "finir son travail". (Động từ "kết thúc" có một cách dùng ngoại động: "kết thúc công việc của mình".)
- "Transitif direct/indirect": Ngoại động trực tiếp/gián tiếp (phân biệt bổ ngữ trực tiếp hay gián tiếp).
- "Parler à quelqu'un" est un verbe transitif indirect. ("Nói với ai đó" là một động từ ngoại động gián tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Transitivement (phó từ): Một cách bắc cầu; một cách ngoại động.
- Ce verbe est employé transitivement dans cette phrase. (Động từ này được dùng một cách ngoại động trong câu này.)
- Transitivité (danh từ giống cái): Tính bắc cầu; tính ngoại động.
- La transitivité de la relation "plus grand que". (Tính bắc cầu của quan hệ "lớn hơn".)
- La transitivité d'un verbe. (Tính ngoại động của một động từ.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong ngôn ngữ học): Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là "động từ có tân ngữ trực tiếp".
- (Trong toán học): Có thể mô tả là "có tính chất: nếu A liên quan B và B liên quan C thì A liên quan C".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (toán học, (triết học)) bắc cầu
- Relation transitivequan hệ bắc cầu
- Verbe transitif(ngôn ngữ học) ngoại động từ