intransitively

intransitively

The baby drinks intransitively from a small cup.

Định nghĩa

Trạng từ: Theo cách nội động từ, dùng để chỉ cách một động từ được sử dụng không tân ngữ trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Bạn có thể dùng động từ "drink" theo cách nội động từ, không tân ngữ trực tiếp.)
  • (Trong câu "He sleeps", động từ "sleep" được dùng theo cách nội động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be used intransitively": được dùng như một nội động từ.

    • Many verbs can be used both transitively and intransitively, depending on context. (Nhiều động từ có thể được dùng cả theo cách ngoại động từ nội động từ, tùy vào ngữ cảnh.)
  • "to function intransitively": hoạt động như một nội động từ.

    • The verb "run" functions intransitively in "The dog runs fast." (Động từ "run" hoạt động như một nội động từ trong "The dog runs fast.")
Biến thể từ gần giống
  • Intransitive (tính từ): nội động từ, không tân ngữ.
    • "Arrive" is an intransitive verb. ("Arrive" một động từ nội động từ.)
  • Transitively (trạng từ): theo cách ngoại động từ, tân ngữ trực tiếp.
    • You can use the verb "eat" transitively, as in "She eats an apple." (Bạn có thể dùng động từ "eat" theo cách ngoại động từ, như trong "She eats an apple.")
Từ đồng nghĩa
  • Without a direct object: không tân ngữ trực tiếp.
    • The verb is used without a direct object. (Động từ được dùng không tân ngữ trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "intransitively", đây trạng từ mô tả cách sử dụng động từ.

Thành ngữ liên quan
  • "to go it alone": tự làm một mình, không cần người khác (có thể liên tưởng đến việc dùng động từ nội động từ không tân ngữ).
    • He decided to go it alone and start his own business. (Anh ấy quyết định tự làm một mình bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)