intransitivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Ngôn ngữ học) Theo kiểu nội động: Dùng để mô tả cách thức một động từ được sử dụng mà không có tân ngữ trực tiếp. Nó chỉ hành động dừng lại ở chủ ngữ và không chuyển sang một đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le verbe "dormir" s'emploie intransitivement. (Động từ "dormir" được dùng theo kiểu nội động.)
- Dans cette phrase, le verbe est utilisé intransitivement. (Trong câu này, động từ được sử dụng một cách nội động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân tích ngữ pháp: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các phân tích ngữ pháp hoặc sách giáo khoa để giải thích cách dùng của động từ.
- Le manuel explique que ce verbe peut être employé intransitivement ou transitivement. (Sách hướng dẫn giải thích rằng động từ này có thể được dùng một cách nội động hoặc ngoại động.)
Biến thể và từ gần giống
- Intransitif (adj): (thuộc về) nội động. Dùng để phân loại động từ.
- "Partir" est un verbe intransitif. ("Partir" là một động từ nội động.)
- Intransitivité (n): Tính nội động. Danh từ chỉ đặc tính này.
- L'intransitivité de ce verbe est évidente. (Tính nội động của động từ này là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- De manière intransitive: Một cách nội động. (Cụm từ đồng nghĩa diễn đạt cùng ý nghĩa.)
Từ trái nghĩa
- Transitivement (adv): Theo kiểu ngoại động. (Trạng từ mô tả cách dùng động từ có tân ngữ trực tiếp.)
phó từ
- (ngôn ngữ học) theo kiểu nội động