intransitivement

Học thuật
Thân thiện
intransitivement

Le verbe "dormir" s'emploie intransitivement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Ngôn ngữ học) Theo kiểu nội động: Dùng để mô tả cách thức một động từ được sử dụng không tân ngữ trực tiếp. chỉ hành động dừng lạichủ ngữ không chuyển sang một đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le verbe "dormir" s'emploie intransitivement. (Động từ "dormir" được dùng theo kiểu nội động.)
    • Dans cette phrase, le verbe est utilisé intransitivement. (Trong câu này, động từ được sử dụng một cách nội động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân tích ngữ pháp: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các phân tích ngữ pháp hoặc sách giáo khoa để giải thích cách dùng của động từ.
    • Le manuel explique que ce verbe peut être employé intransitivement ou transitivement. (Sách hướng dẫn giải thích rằng động từ này có thể được dùng một cách nội động hoặc ngoại động.)
Biến thể từ gần giống
  • Intransitif (adj): (thuộc về) nội động. Dùng để phân loại động từ.
    • "Partir" est un verbe intransitif. ("Partir" là một động từ nội động.)
  • Intransitivité (n): Tính nội động. Danh từ chỉ đặc tính này.
    • L'intransitivité de ce verbe est évidente. (Tính nội động của động từ nàyrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • De manière intransitive: Một cách nội động. (Cụm từ đồng nghĩa diễn đạt cùng ý nghĩa.)
Từ trái nghĩa
  • Transitivement (adv): Theo kiểu ngoại động. (Trạng từ mô tả cách dùng động từ tân ngữ trực tiếp.)
intransitivement

Le verbe "dormir" s'emploie intransitivement.

phó từ
  1. (ngôn ngữ học) theo kiểu nội động