intransitiveness
/in'trænsitivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Tính chất nội động: "intransitiveness" là danh từ chỉ đặc tính của một động từ không cần có tân ngữ trực tiếp để hoàn thành nghĩa của câu. Nó mô tả trạng thái hoặc hành động chỉ liên quan đến chủ ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intransitiveness of the verb "sleep" means it does not take a direct object. (Tính chất nội động của động từ "ngủ" có nghĩa là nó không cần tân ngữ trực tiếp.)
- Linguists study the intransitiveness of certain verbs across different languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính chất nội động của một số động từ trong các ngôn ngữ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The concept of intransitiveness": khái niệm về tính nội động.
- Understanding the concept of intransitiveness is key to mastering verb usage. (Hiểu khái niệm về tính nội động là chìa khóa để thành thạo cách dùng động từ.)
Biến thể và từ gần giống
Intransitive (adj): nội động (từ).
- "Arrive" is an intransitive verb. ("Đến" là một động từ nội động.)
Intransitivity (n): tính nội động (danh từ đồng nghĩa với "intransitiveness").
- The intransitivity of the action is clear. (Tính nội động của hành động là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Intransitivity: tính nội động (danh từ).
- Non-transitivity: tính không cầu nối/không ngoại động.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ chuyên môn "intransitiveness")
danh từ
- (ngôn ngữ học) tính chất nội động từ