intransitivise

Định nghĩa

Động từ: - Làm cho (một động từ) trở thành nội động từ: "intransitivise" có nghĩa biến đổi một ngoại động từ (động từ cần tân ngữ) thành nội động từ (động từ không cần tân ngữ) bằng cách loại bỏ tân ngữ hoặc thay đổi cấu trúc câu. Quá trình này thường làm thay đổi ý nghĩa hoặc cách sử dụng của động từ gốc.

dụ sử dụng
  • (Việc loại bỏ tân ngữ sẽ làm cho các động từ trở thành nội động từ.)
  • (Trong một số ngôn ngữ, thêm một hậu tố có thể làm cho một ngoại động từ trở thành nội động từ.)
  • (Nhà ngôn ngữ học đã cố gắng làm cho động từ 'eat' trở thành nội động từ bằng cách dùng không tân ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to intransitivise a verb through context": làm cho một động từ trở thành nội động từ thông qua ngữ cảnh.

    • In the sentence 'She eats quickly', the verb 'eats' is intransitivised by the absence of a direct object. (Trong câu 'She eats quickly', động từ 'eats' được làm thành nội động từ nhờ sự vắng mặt của tân ngữ trực tiếp.)
  • "to intransitivise by changing the verb form": làm cho động từ trở thành nội động từ bằng cách thay đổi hình thái của động từ.

    • Some languages use a reflexive marker to intransitivise a transitive verb. (Một số ngôn ngữ sử dụng dấu hiệu phản thân để làm cho một ngoại động từ trở thành nội động từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intransitivisation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một động từ trở thành nội động từ.
    • The intransitivisation of the verb changed its meaning entirely. (Quá trình làm động từ trở thành nội động từ đã thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của .)
  • Intransitive (tính từ): nội động từ (mô tả một động từ không cần tân ngữ).
    • The verb 'sleep' is intransitive. (Động từ 'sleep' nội động từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Detransitivise: làm cho một động từ mất tính bắc cầu (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho intransitivise).
    • Detransitivising the verb 'break' results in 'The glass breaks'. (Làm động từ 'break' mất tính bắc cầu tạo ra câu 'The glass breaks'.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "intransitivise", đây thuật ngữ ngôn ngữ học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "intransitivise".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

intransitivise
The linguist will intransitivise the verb by removing its direct object.