intransitivize

Định nghĩa
  1. Động từ (chuyên ngành ngôn ngữ học):
    • Chuyển thành nội động từ: "intransitivize" chỉ hành động làm cho một ngoại động từ (transitive verb) trở thành nội động từ (intransitive verb), tức là loại bỏ tân ngữ trực tiếp khỏi cấu trúc của động từ đó.
dụ sử dụng
  • (Việc loại bỏ tân ngữ sẽ chuyển động từ thành nội động từ.)
  • (Trong tiếng Anh, bạn có thể chuyển 'eat' thành nội động từ bằng cách nói 'I eat' thay vì 'I eat an apple'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to intransitivize a verb": chuyển một động từ thành nội động từ.
    • Linguists often study how languages intransitivize verbs through morphological changes. (Các nhà ngôn ngữ học thường nghiên cứu cách ngôn ngữ chuyển động từ thành nội động từ thông qua các thay đổi hình thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Intransitive (adj): nội động từ (thuộc về nội động từ).
    • An intransitive verb does not take a direct object. (Một động từ nội động từ không tân ngữ trực tiếp.)
  • Intransitivization (n): sự chuyển thành nội động từ.
    • The intransitivization of verbs is common in many languages. (Sự chuyển thành nội động từ của động từ phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Detransitivize: chuyển thành nội động từ (mang nghĩa tương tự, thường dùng trong ngôn ngữ học).
    • Some linguists prefer to use 'detransitivize' instead of 'intransitivize'. (Một số nhà ngôn ngữ học thích dùng 'detransitivize' thay vì 'intransitivize'.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "intransitivize", đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "intransitivize".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

intransitivize
The linguist will intransitivize the verb by removing its direct object.