intransmissible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể truyền: Mô tả một thứ gì đó không thể được chuyển giao, lan truyền hoặc truyền đạt từ người này sang người khác, từ nơi này sang nơi khác, hoặc từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette maladie est heureusement intransmissible par simple contact. (Căn bệnh này may mắn là không thể truyền qua tiếp xúc thông thường.)
- Un savoir-faire intransmissible par les livres. (Một kỹ năng không thể truyền đạt được qua sách vở.)
- Il considère ce droit comme intransmissible à ses héritiers. (Ông ấy coi quyền này là không thể chuyển giao cho những người thừa kế của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong pháp lý: Dùng để chỉ một quyền lợi hoặc nghĩa vụ gắn liền với cá nhân, không thể chuyển nhượng cho người khác ().
- Trong y học và dịch tễ học: Chỉ một bệnh lý không có khả năng lây nhiễm ().
- Trong triết học hoặc xã hội học: Có thể dùng để nói về một giá trị, một trải nghiệm hoặc một đặc tính không thể truyền thụ hoàn toàn.
Biến thể và từ gần giống
- Transmissible (adj): Có thể truyền được, có thể lây lan. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
- Incommunicable (adj): Không thể truyền đạt, không thể diễn tả (thường dùng cho cảm xúc, trải nghiệm).
- Non transmissible: (Cụm từ) Không truyền nhiễm, thường dùng trong y tế công cộng ( - các bệnh không lây nhiễm).
Từ đồng nghĩa
- Non contagieux: Không lây.
- Inaliénable: Không thể chuyển nhượng (thường dùng trong pháp lý, nhấn mạnh việc không thể tước đoạt hoặc chuyển giao).
- Impartageable: Không thể chia sẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)