intransmissible

Học thuật
Thân thiện
intransmissible

Cette maladie est heureusement intransmissible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể truyền: Mô tả một thứ đó không thể được chuyển giao, lan truyền hoặc truyền đạt từ người này sang người khác, từ nơi này sang nơi khác, hoặc từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette maladie est heureusement intransmissible par simple contact. (Căn bệnh này may mắnkhông thể truyền qua tiếp xúc thông thường.)
    • Un savoir-faire intransmissible par les livres. (Một kỹ năng không thể truyền đạt được qua sách vở.)
    • Il considère ce droit comme intransmissible à ses héritiers. (Ông ấy coi quyền nàykhông thể chuyển giao cho những người thừa kế của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong pháp: Dùng để chỉ một quyền lợi hoặc nghĩa vụ gắn liền với cá nhân, không thể chuyển nhượng cho người khác ().
  • Trong y học dịch tễ học: Chỉ một bệnhkhông khả năng lây nhiễm ().
  • Trong triết học hoặc xã hội học: Có thể dùng để nói về một giá trị, một trải nghiệm hoặc một đặc tính không thể truyền thụ hoàn toàn.
Biến thể từ gần giống
  • Transmissible (adj): Có thể truyền được, có thể lây lan. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Incommunicable (adj): Không thể truyền đạt, không thể diễn tả (thường dùng cho cảm xúc, trải nghiệm).
  • Non transmissible: (Cụm từ) Không truyền nhiễm, thường dùng trong y tế công cộng ( - các bệnh không lây nhiễm).
Từ đồng nghĩa
  • Non contagieux: Không lây.
  • Inaliénable: Không thể chuyển nhượng (thường dùng trong pháp lý, nhấn mạnh việc không thể tước đoạt hoặc chuyển giao).
  • Impartageable: Không thể chia sẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

intransmissible

Cette maladie est heureusement intransmissible.

tính từ
  1. không thể truyền