intraparty

/,intrə'pɑ:ti/
Học thuật
Thân thiện
intraparty

Intraparty discussions help shape the party's platform.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc diễn ra trong nội bộ một đảng chính trị: Từ này mô tả những vấn đề, hoạt động, tranh luận hoặc mâu thuẫn xảy ra giữa các thành viên, phe phái hoặc nhóm khác nhau bên trong cùng một đảng chính trị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The intraparty debate focused on the new economic policy. (Cuộc tranh luận trong nội bộ đảng tập trung vào chính sách kinh tế mới.)
    • They are trying to resolve intraparty conflicts before the election. (Họ đang cố gắng giải quyết những mâu thuẫn trong nội bộ đảng trước cuộc bầu cử.)
    • An intraparty committee was formed to discuss the leadership issue. (Một ủy ban nội bộ đảng đã được thành lập để thảo luận vấn đề lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intraparty dynamics": động lực/ chế hoạt động trong nội bộ đảng, thường chỉ sự tương tác ảnh hưởng lẫn nhau giữa các phe phái.

    • Understanding intraparty dynamics is key to predicting the candidate selection. (Hiểu được động lực nội bộ đảng chìa khóa để dự đoán việc lựa chọn ứng viên.)
  • "Intraparty democracy": dân chủ nội bộ đảng, khái niệm về các quy trình dân chủ trong việc ra quyết định của một đảng.

    • The party is often criticized for its lack of intraparty democracy. (Đảng này thường bị chỉ trích thiếu dân chủ nội bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intraparty (adj): hình thức tính từ duy nhất phổ biến nhất. Từ này không các dạng danh từ, động từ phổ biến trực tiếp.
  • Factional (adj): thuộc về phe phái, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự chia rẽ thành các nhóm nhỏ hơn.
  • Internal (adj): nội bộ, từ rộng hơn, có thể dùng cho bất kỳ tổ chức nào, không chỉ đảng phái.
Từ đồng nghĩa
  • Internal (to a party): nội bộ (của đảng).
  • Within-party: trong đảng (cách diễn đạt mô tả).
Từ trái nghĩa
  • Interparty (adj): giữa các đảng với nhau.
    • Interparty negotiations are ongoing. (Các cuộc đàm phán giữa các đảng đang diễn ra.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "intraparty" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, học thuật hoặc báo chí chính trị để phân biệt với các hoạt động "interparty" (giữa các đảng).
  • Đây một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
intraparty

Intraparty discussions help shape the party's platform.

tính từ
  1. trong nội bộ đảng